Đến thời điểm hiện tại, dù đã trải qua gần 2 năm chung sống với đại dịch COVID-19, song tình hình dịch bệnh vẫn đang diễn biến vô cùng phức tạp tại nhiều nơi trên thế giới. Các biến thể của virus Corona liên tục xuất hiện với khả năng lây lan và độ nguy hiểm cao hơn gấp nhiều lần so với virus gốc ban đầu.

Chính vì mức độ phổ biến của đại dịch này mà COVID-19 đã nhanh chóng trở thành một trong những chủ đề mới trong các đề thi IELTS gần đây. Sau đây sẽ là bài mẫu Speaking về COVID-19 mà các bạn có thể tham khảo để áp dụng cho những kỳ thi sắp tới.

1. Bài mẫu IELTS Speaking about COVID-19

I am going to talk about a health article that I have recently read. It was an article about the new coronavirus outbreak (2019-nCoV) and basic protective measures against it.

The first part of the article was the general description of the epidemic. The 2019 novel coronavirus is a new form of the coronavirus family that causes pneumonia in humans. It originated in China in December 2019 after a cluster of pneumonia cases in Wuhan, China. Although the first cases had been recorded in December 2019, not until January 2020 was it revealed to the general public, petrifying the whole world with its highly contagious nature. Shortly thereafter quarantines and travel bans were implemented around the world, many schools are closed, and people start wearing masks when going outside.

From the article, I was informed that the symptoms of the disease include coughing, fever, difficulty breathing, and possible lesions on both lungs. Some pieces of advice on how to protect ourselves from the virus were also provided. Those include washing hands frequently with soap and water, or an alcohol-based hand rub, maintain social distancing and avoid touching eyes, nose and mouth. Believe it or not, the article also stated that wearing masks is generally ineffective for those who have yet to show symptoms!

2. Các từ vựng trong bài

- outbreak  /ˈaʊtbreɪk/: sự bùng nổ dịch bệnh

- protective measures /prəˈtektɪv  ˈmeʒə/: biện pháp phòng ngừa

- epidemic /epəˈdemɪk/: dịch bệnh

- pneumonia /njuːˈməʊniə/: viêm phổi

- cluster /ˈklʌstə/: một chuỗi

- petrifying /ˈpɛtrɪfaɪɪŋ/: gây hoảng sợ tột độ

- quarantine /ˈkwɒrəntiːn/: cách ly

- symptom /ˈsɪmptəm/: triệu chứng

- lesion /ˈliːʒ(ə)n/: tổn thương (nội tạng)

- social distancing /ˈsəʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/: tránh nơi đông người, tạo khoảng cách xã hội

- ineffective /ˌɪnɪˈfektɪv/: Không hiệu quả

Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo!