Bộ từ vựng IELTS theo chủ đề Environment

Tham khảo bộ từ vựng IELTS theo chủ đề Environment mới nhất ở đâu? Hãy cùng khám phá ngay bài viết dưới đây nhé
Bộ từ vựng IELTS theo chủ đề Environment

Từ vựng chủ đề Environment

Hiện nay, môi trường là một trong những vấn đề được quan tâm rất nhiều trong thời gian gần đây, đặc biệt là ô nhiễm môi trường. Các bài thi tiếng Anh như là IELTS không chỉ tập trung đánh giá trình độ ngoại ngữ của bạn mà còn bao quast nhiều vấn đề trong cuộc sống. 

Từ vựng thực sự rất quan trọng và cần thiết khi bạn học tiếng Anh, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS. Nó được xem là gốc rễ giúp bạn phát triển đồng thời cả bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Nếu được trang bị một nền tảng từ vựng tốt, bạn sẽ dễ dàng chinh phục được các đề thi IELTS. 

- air quality: the cleanliness of the air we breathe: chất lượng không khí

- to become extinct/ to die out: to no longer exist: tuyệt chủng

- to be under threat: to be in danger of becoming extinct: bị đe dọa

- climate change: the change in worldwide weather patterns: thay đổi khí hậu

- endangered species: categories of animals or plants that are in danger of becoming extinct: những loài có nguy cơ tuyệt chủng

- energy conservation: the careful management of energy resources to ensure they last as long as possible: bảo tồn năng lượng

- environmentally friendly: behaviour and products that do not harm the environment: thân thiện với môi trường

- exhaust fumes: the toxic gases given off by vehicles powered by petrol: khí thải

- flash floods: floods that happen quickly: lũ quét

- fossil fuels: energy resources like gas and oil that are produced deep below the ground over millions of years: nhiên liệu hóa thạch

- future generations: the people who live after us: các thế hệ tương lai

- to get back to nature: to live a life that is closer to nature: trở về trạng thái tự nhiên, hòa mình với thiên nhiên

- global warming: the increasing temperature of the world brought about by gases such as carbon dioxide: sự nóng lên toàn cầu

- heavy industry: the manufacture of heavy articles and materials in large numbers: công nghiệp nặng

- humanitarian aid: the act of showing support to people struggling to survive: viện trợ nhân đạo

- impact on: the effect on: tác động lên

- loss of habitat: the decline in areas of land where animals and plants would normally exist: mất môi trường sống

- man-made disaster: widespread damage or loss of life brought about by the action of humans: thảm họa do con người gây ra

- natural disaster: an event such as an earthquake, flood or hurricane which causes widespread damage or loss of life: thảm họa thiên nhiên

- natural environment: the place where animals and plants would normally be found in nature: môi trường tự nhiên

- the natural world: the world of nature: thế giới tự nhiên

- oil spill: waste usually deposited in the seas and oceans after an accident at sea: sự cố tràn dầu

- poaching: to hunt and kill wild animals illegally: săn bắn trái phép

- pollution levels: the amount of toxic waste: các mức độ ô nhiễm

- pressure group: a group of people who try to raise awareness of issues and try to affect the views and actions of people and organisations: nhóm người gây sức ép

- toxic waste: poisonous, unwanted rubbish often produced by industrial processes: chất thải độc hại

- wildlife conservation: to protect animals and plants and their habitats: bảo tồn động vật hoang dã

Hy vọng với các bộ từ vựng IELTS chủ đề môi trường trên đây sẽ giúp bạn dễ học và dễ nhớ hơn, qua đó chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS sắp tới nhé!

Quỳnh Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499