Các thì trong Tiếng Anh và dấu hiệu nhận biết

Các thì trong tiếng Anh là gì? Gồm có bao nhiêu thì tất cả? Làm thế nào để nhận biết được từng thì, có dấu hiệu gì đặc biệt hay không?
Các thì trong Tiếng Anh và dấu hiệu nhận biết

Nếu bạn là người mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh thì bên cạnh khối lượng từ vựng khổng lồ mà bạn cần học thuộc và ghi nhớ, bạn cũng cần phải nắm thật chắc về các cấu trúc ngữ pháp. Bởi đây sẽ là nền tảng quan trọng giúp cho bạn học tiếng Anh dễ dàng và tốt hơn trong suốt quá trình học tập của mình. Và bài học ngữ pháp đầu tiên chính là về các thì trong tiếng Anh. Một khi bạn đã nắm vững được chuyên đề này thì việc sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày sẽ dễ như kẹo vậy đó!

Bạn có biết rằng nếu như trong tiếng Việt chỉ có thì quá khứ, thì hiện tại và thì tương lai thì trong tiếng Anh lại có đến 12 thì cơ đấy. Vậy làm thế nào để bạn có thể dễ dàng ghi nhớ và nhận biết được sự khác biệt giữa 12 thì này? Hãy cùng tiếp tục theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Present Past Future
Present simple Past simple Future simple
Present continuous  Past continuous Future continuous
Present perfect Past perfect Future perfect
Present perfect continuous Past perfect continuous Future perfect continuous

1. Present simple - Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn diễn tả một sự việc hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc là một sự thật hiển nhiên hay một hành động đang diễn ra trong thời điểm hiện tại.

Loại câu

Động từ thường

Động từ to be

Khẳng định

S + V(s/es) + O

S + be (am/is/are) + O

Phủ định

S + do not /does not + V_inf

S + be (am/is/are) + not + O

Nghi vấn

Do/Does + S + V_inf?

Am/is/are + S + O?

Cách dùng:

Diễn tả thói quen, sở thích hay hành động diễn ra thường xuyên, được lặp đi lặp lại ở hiện tại.

Ví dụ: I usually go to school at 7AM. ( Tôi thường đến trường vào lúc 7 giờ sáng)

- Diễn tả thời gian biểu, lịch trình, chương trình (có thể là một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai, nhất là trong việc di chuyển).

Ví dụ: The train to Hai Phong leaves departs at 6AM tomorrow. (Tàu đi Hải Phòng sẽ khởi hành vào lúc 6 giờ sáng mai)

- Diễn tả một chân lý hay một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: The sun sets in the West. (Mặt trời lặn ở hướng tây)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất như: Often, Constantly, Usually, Always, Frequently, Sometimes, Seldom, Occasionally, Rarely, Everyday/night/week.

2. Present continuous - Thì hiện tại tiếp diễn 

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại (ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm chúng ta nói) và vẫn tiếp tục kéo dài, chưa có dấu hiệu kết thúc.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + am/is/are + V_ing

Phủ định

S + am/is/are + not + V_ing

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V_ing?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại thời điểm hiện tại.

Ví dụ: I’m studying now. (Bây giờ tôi đang học bài)

- Diễn tả mệnh lệnh hoặc lời đề nghị.

Ví dụ: Look! The ball is coming. (Nhìn kìa! Quả bóng đang bay đến)

- Diễn tả sự phàn nàn về việc gì đó, dùng với “Always”.

Ví dụ: She is always borrowing my pen. (Cô ấy luôn mượn bút của tôi)

- Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ: I’m hanging out with my friends tomorrow. (Ngày mai, tôi sẽ đi chơi với bạn bè)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: now, at the moment, right now, at present, listen!, look!, watch out!, be quiet!

Đặc biệt lưu ý không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức hay cảm giác như: be, understand (hiểu), know (biết), like (thích), love (yêu), remember (nhớ), want (muốn), see (nhìn), hear (nghe), glance (liếc qua), feel (cảm thấy), think (nghĩ), smell (ngửi), hate (ghét), realize (nhận ra), seem (dường như),  forget (quên),…

3. Present perfect -Thì hiện tại hoàn thành 

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động hoặc một sự việc đã bắt đầu trong quá khứ, đang kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + have/has + V3/ed + O

Phủ định

S + have/has + not + V3/ed + O

Nghi vấn

Have/has + S + V3/ed + O?


Cách dùng:

- Diễn tả hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ở hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.
Ví dụ: I have been a teacher since 2010. (Tôi đã là một cô giáo từ năm 2010)

- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.
Ví dụ: My mother has lost her bag. (Mẹ tôi đã làm mất cái túi xách)

- Diễn tả hành động vừa xảy ra tức thì
Ví dụ: My friend have just broken up with his girlfriend. (Bạn tôi vừa chia tay bạn gái)

- Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ
Ví dụ: My last day in school has been the best I’ve ever had. (Ngày học cuối cùng ở trường của tôi là ngày tuyệt vời nhất mà tôi từng có)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: since, just, for, ever, already, never, not … yet, before, recently, so far = until now = up to now.

4. Present perfect continuous - Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai hoặc là một sự việc đã kết thúc trong quá khứ nhưng kết quả của nó còn lưu lại ở hiện tại.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + have/has + been + V_ing

Phủ định

S + have/has + not + been + V_ing

Nghi vấn

Has/ Have + S + been+ V_ing?

Cách dùng:

- Nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, có thể cả trong tương lai.

Ví dụ: Nam has been learning French for 12 years. (Nam đã học tiếng Pháp được 12 năm)

- Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu ra ảnh hưởng và kết quả của hành động đó ở hiện tại.

Ví dụ: I’m so tired because I has been working all day. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi bởi vì tôi đã làm việc cả ngày)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: all day, all week, all month, since, for, for a long time, recently, lately,...

5. Past simple - Thì quá khứ đơn 

Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động hoặc một sự việc diễn ra và đã kết thúc trong quá khứ.

Loại câu

Động từ thường

Động từ to be

Khẳng định

S + V2/ed + O

S + was/were + O

Phủ định

S + didn’t + V_inf + O

S + was/were + not + O

Nghi vấn

Did + S + V_inf + O?

Was/were + S + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Ví dụ: I went to the cinema with my family last weekend (Tôi đã đi xem phim với gia đình vào cuối tuần trước)

- Diễn tả một thói quen trong quá khứ.

Ví dụ: I used to play football with my brother when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng chơi đá bóng với anh trai tôi)

- Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp nhau.

Ví dụ: I eat, sleep and play all day. (Tôi ăn, ngủ và chơi cả ngày)

- Dùng cho về thứ nhất trong câu điều kiện loại 2. 

Ví dụ: If I studied hard, I could pass the final exam. (Nếu tôi học hành chăm chỉ, thì tôi đã vượt qua bài kiểm tra cuối cùng)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: ago, in …, yesterday, last night/month/year,...

6. Past continuous - Thì quá khứ tiếp diễn  

Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + was/were + V_ing + O

Phủ định

S + was/were + not + V_ing + O

Nghi vấn

Was/were + S + V_ing + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ: I went to the supermarket at 6PM last night. (Tôi đã đi siêu thị vào lúc 6 giờ tối hôm qua)

- Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác cắt ngang (hành động cắt ngang thường được chia ở quá khứ đơn).

Ví dụ: I was sleeping when my mother did houseworks. (Lúc tôi đang ngủ thi mẹ tôi làm việc nhà)

- Diễn tả những hành động xảy ra song song với nhau.

Ví dụ: While Lan was watching movie, I was listening to music. (Trong lúc Lan đang xem phim thì tôi nghe nhạc)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: at … last, at this time last night, when/ while/ as, from… to…

7. Past perfect - Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + had + V3/ed + O

Phủ định

S + had + not + V3/ed + O

Nghi vấn

Had + S + V3/ed + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: My father had left house by 7AM yesterday. (Bố tôi đã ra khỏi ra trước 7 giờ sáng hôm qua)

- Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: Before I went to school, I had dressed up. (Trước khi tôi đến trường, tôi đã trang điểm)

- Dùng trong câu điều kiện loại 3.

Ví dụ: If Mai had studied hard, she could have had the better result. (Nếu Mai học hành chăm chỉ, cô ấy đã có thể đạt được kết quả tốt hơn)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: by the time, prior to that time, as soon as, when, before, after, until then,…

8. Past perfect continuous - Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn 

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả quá trình xảy ra một hành động bắt đầu trước một hành động khác đã xảy ra trong quá khứ. Thường chỉ dùng thì này khi cần diễn đạt tính chính xác của hành động.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + had been + V_ing + O

Phủ định

S + had + not + been + V_ing + O

Nghi vấn

Had + S + been + V_ing + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước chia ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, hành động xảy ra sau chia ở thì quá khứ đơn.

Ví dụ: I have researched the next lesson before my teacher asked me to. (Tôi đã nghiên cứu về bài học tiếp theo trước khi thầy giáo yêu cầu tôi)

- Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trước một thời điểm được xác định trong quá khứ. 

Ví dụ: I had been quarreling with my friend for two hour until midnight. (Tôi đã cãi nhau với bạn tôi 2 tiếng đồng hồ cho đến nửa đêm)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: until then, by the time, prior to that time, before, after,…

9. Future simple - Thì tương lai đơn 

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một hành động không có dự định trước và được quyết định ngay tại thời điểm nói.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + shall/will + V(infinitive) + O

Phủ định

S + shall/will + not + V(infinitive) + O

Nghi vấn

Shall/will+S + V(infinitive) + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một dự đoán không có căn cứ xác định.

Ví dụ: I thinks it will be rainny. (Tôi nghĩ là trời sẽ mưa)

- Diễn tả dự định đột xuất xảy ra ngay lúc nói.

Ví dụ: My family will go to the restaurant for dinner. (Gia đình tôi sẽ đến nhà hàng dùng bữa tối)

- Diễn tả lời ngỏ ý, hứa hẹn, đề nghị, đe dọa.

Ví dụ: Long won’t help me with my homework anymore. (Long sẽ không giúp đỡ tôi làm bài tập về nhà nữa)

- Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại I.

Ví dụ: If I doesn’t hurry, I will be late. (Nếu tôi không khẩn trương, tôi sẽ bị muộn)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: tomorrow, next day/week/month/year, in + thời gian,…

10. Future continuous - Thì tương lai tiếp diễn 

Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc một sự việc sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + will/shall + be + V-ing

Phủ định

S + will/shall + not + be + V-ing

Nghi vấn

Will/shall + S + be + V-ing?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai tại một thời điểm xác định.

Ví dụ: I will be going camping with my family at this time next Sunday. (Tôi sẽ đi cắm trại với gia đình vào giờ này Chủ nhật sau)

- Diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác chen vào.

Ví dụ: My father and I will be waiting for my mother when the plane lands. (Tôi và bố tôi sẽ đợi mẹ khi máy bay hạ cánh)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: next time/year/week, in the future, and soon,…

11. Future perfect - Thì tương lai hoàn thành 

Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc một sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + shall/will + have + V3/ed

Phủ định

S + shall/will not + have + V3/ed

Nghi vấn

Shall/Will + S + have + V3/ed?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: Loan will have finished her homework by 9PM. (Lan sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 9 giờ tối)

- Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Ví dụ: When I comes back, my little sister will have done the housework. (Khi tôi về, em gái tôi sẽ làm xong việc nhà)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: by/by the time/by the end of,...

12. Future perfect continuous - Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động đã xảy ra cho tới thời điểm nói trong tương lai.

Loại câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + shall/will + have been + V-ing + O

Phủ định

S + shall/will not + have + been + V-ing

Nghi vấn

Shall/Will + S+ have been + V-ing + O?

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng tiếp diễn liên tục đến một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: Until the end of this year, I will have been working at Google for 2 years. (Cho đến cuối năm nay, tôi sẽ làm việc cho Google được 2 năm)

Dấu hiệu nhận biết:

Xuất hiện các từ hoặc các cụm từ như: For + khoảng thời gian, by/ before + mốc thời gian trong tương lai, by the time, by then,…

Vậy là đã kết thúc bài học về 12 thì trong tiếng Anh rồi. Bạn đã nắm rõ các thì này chưa? Hẹn gặp lại ở các bài học tiếp theo về Ngữ pháp nhé!

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499