1. Câu so sánh trong tiếng Anh là gì?

- Nếu bạn chưa biết thì ngoài mục đích so sánh đơn thuần, câu so sánh trong tiếng Anh còn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh ý trong câu.

Ví dụ: She is as beautiful as Anna, but you know what, my wife is even more beautiful than Anna.(Cô ấy đẹp như Anna vậy, nhưng bạn biết không, vợ tôi thậm chí còn đẹp hơn cả Anna.)

- Các phép so sánh trong tiếng Anh gồm có so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Sau đây, chúng ta sẽ đi tìm hiểu sâu hơn về từng cách so sách này. 

2. Các phép so sánh trong tiếng Anh

So sánh bằng

- Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ 

S + V + as + (adj/ adv) + as 

Ví dụ:

I’m as good in Maths as in science.

Harry sings as beautifully as a singer.

This picture is as colorful as the one I have ever seen. 

Lưu ý: Trong một số trường hợp, có thể thay thế “so” cho “as”. Tuy nhiên cách này thường ít được sử dụng.  

- Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với danh từ

S + V + the same + (noun) + as 

Ví dụ: 

She takes the same course as her colleague.

She speaks the same language as her father.

I wore the same dress as my sister at her birthday party.

Lưu ý: Trái nghĩa với với the same…as là different from.

So sánh hơn

- Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn 

S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than

Ví dụ:

Jennie’s grades are higher than her sister’s. 

Today is colder than yesterday.

My ruler is longer than yours.

- Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài

S + V + more + Adj/Adv + than

Ví dụ:

He is a more professional soccer than me.

This hat is more expensive than the others.

My father drives more carefully than my brother.

Lưu ý: Có thể thêm far hoặc much trước cụm từ so sánh để nhấn mạnh.

Ví dụ: Mike’s phone is much more expensive than mine.

So sánh hơn nhất

- Cấu trúc so sánh hơn nhất trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn

S + V + the + Adj/Adv + -est

Ví dụ: 

My brother is the tallest in our family.

Sunday is the coldest day of the month so far.

My house is the highest one in my neighborhood.

- Cấu trúc so sánh hơn nhất trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài

S + V + the + most + Adj/Adv

Ví dụ:

The most boring thing about English course is doing grammar exercises.

This is the most difficult case we have ever encountered.

Linda is the most intelligent student in my class.

Lưu ý: Có thể thêm “very” trước cụm từ so sánh để mang ý nghĩa nhấn mạnh.

Ví dụ: Here is the very latest news about the accident.

3. Các loại tính từ, trạng từ trong câu so sánh tiếng Anh

Tính từ ngắn và tính từ dài

- Tính từ ngắn gồm:

+ Tính từ có một âm tiết.

Ví dụ: bad, short, good,….

+ Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et.

Ví dụ: sweet, clever,…

- Các tính từ có từ ba âm tiết trở lên được gọi là tính từ dài.

Ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…

Trạng từ ngắn và trạng từ dài: 

- Trạng từ ngắn là trạng từ có một âm tiết.

Ví dụ: far, fast, hard, near, right, wrong,…

- Trạng từ dài là trạng từ có hai âm tiết trở lên.

Ví dụ: beautifully, quickly, kindly,…

Một số tính từ và trạng từ đặc biệt 

So sánh hơn

So sánh hơn nhất

good/well

better

best

bad/badly

worse

worst

little

less

least

many/much

more

most

far

further farther

furthest/farthest

4. Bài tập về câu so sánh trong tiếng Anh và đáp án

Hãy điền dạng đúng của từ vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.

1. Mom’s watch is … than mine. (expensive)

2. She lives in a really … villa. (beautiful)

3. She is the … tennis player of Australia. (good)

4. This luggage is … than mine. (heavy)

5. He runs … than his sister. (quick)

6. Layla is … than Henry but Sophia is the … (tall/tall)

7. Kai reads … books than Daniel but Tom reads the … (many/many)

8. France is as … as London. (beautiful)

9. My brother is three years … than me. (young)

10. This was the … movie I have ever seen. (bad)

Đáp án

1. more expensive

2. beautiful

3. best

4. heavier

5. quicker

6. taller/tallest

7. more/most

8. beautiful

9. younger

10. worst 

Trên đây là bài học về Câu so sánh trong tiếng Anh. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo!