Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là gì? Cùng IELTS 24h tìm hiểu về cách sử dụng bảng Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh.
Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) trong tiếng Anh

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là gì?

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là các đại từ được dùng để đại diện hay thay thế một danh từ / cụm danh từ cụ thể, đã được nhắc đến trước đó. Khi sử dụng đại từ nhân xưng, chúng ta có thể viết hoặc nói nhanh và gọn hơn vì nó giúp ta tránh lặp lại những danh từ riêng rườm rà.

Ví dụ: This is my older sister. She’s 18 years old. She works in education.

2. Bảng Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh và cách sử dụng

Đại từ Ngôi trong tiếng anh Nghĩa 
I Ngôi thứ nhất số ít Tôi, mình, tao, tớ
We Ngôi thứ nhất số nhiều Chúng tôi, chúng ta, chúng mình,…
You Ngôi thứ hai số ít và số nhiều Bạn, mày, đằng ấy,…
He Ngôi thứ ba số ít, giống đực Anh ấy, ông ấy, cậu ấy,…
She Ngôi thứ ba số ít,  giống cái Cô ấy, bà ấy, chị ấy, ả ta,…
It Ngôi thứ ba số ít
They Ngôi thứ ba số nhiều

Họ, bọn họ, chúng, chúng nó

Cách dùng:

- Dùng thay thế cho danh từ khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.

Ví dụ: John’s broken his leg. He’ll be in hospital for a few days (John bị gãy chân. Anh ấy sẽ phải nằm viện vài ngày) 

- I, he, she, we, they được dùng làm:

+ Chủ ngữ của động từ

Ví dụ: I like you (tôi thích anh), He wants to leave now (Anh ấy muốn đi ngay bây giờ), They have lived here for twenty years (Họ đã sống ở đây 20 năm rồi)

+ Bổ ngữ của động từ to be

Ví dụ:

It was I who chose this colour. (Chính tôi là người chọn màu này)

- Me, him, her, us, them được dùng làm:

+ Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ 

Ví dụ:

They callled us on the telephone. (Họ đã gọi điện cho chúng tôi.)

Bill’s uncle sent him a birthday present. (Chú của Bill gửi cho anh ấy một món quà sinh nhật.)

+ Tân ngữ của giới từ

Ví dụ:

He said he couldn’t live without her. (Anh ấy nói anh ấy không thể sống thiếu cô ta.)

- You và it có thể được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ vì chúng có hình thức chủ ngữ và tân ngữ giống nhau.

Ví dụ:

Did you see the snake? (Anh có nhìn thấy con rắn không?)

Yes, I saw it and it saw me, too. (Có, tôi thấy nó và nó cũng thấy tôi.)

Lưu ý: Hình thức tân ngữ thường được dùng khi đại từ đứng một mình hoặc sau be.

Ví dụ:

Who spilt coffee all over the table? – Me, / Sorry, it was me. (Ai làm đổ cà phê ra khắp bàn vậy? – Tôi/ Xin lỗi, chính tôi.)

3. Bài tập về Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Điền đại từ thích hợp thay thế cho danh từ, cụm danh từ trong ngoặc:

1. (John)……. loves music.

2. (My mother)… is reading book.

3. (The picture)… is not on the table.

4. My dog is playing with…. (Anna).

5. (John and I)… are going to buy a car.

6. (Marry and Peter)… are my friends.

7. The meal was cooked by… (my sisters).

8. (The cat)… ate too much last night.

9. The teacher called … (Harry and I).

10. Can you take care of (Jame)…?

Đáp án

1. He

2. She

3. It

4. her

5. We

6. They

7. them

8. It

9. us

10. him

Trên đây là bài học về Đại từ nhân xưng. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo!

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499