Danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

Khi nào dùng danh từ số nhiều trong tiếng Anh? Luyện tập cách chuyển danh từ số ít sang số nhiều qua những bài tập được IELTS 24h tổng hợp dưới đây.
Danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

1. Danh từ số ít là gì?

- Danh từ số ít (Singular Nouns) là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm là MỘT, hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ: a baby (một em bé), an apple (một quả táo), a ball (một quả bóng),…

Lưu ý: Danh từ số ít thường không có “s” ở cuối từ, nhưng một số trường hợp danh từ có “s” ở cuối nhưng vẫn là danh từ số ít vì nó là danh từ không đếm được. Chính vì vậy, khi chia động từ, bạn không nên nhìn vào đuôi “s” mà nghĩ là danh từ số nhiều mà chia động từ theo sau với danh từ số nhiều. 

Ví dụ: mathematics (môn toán), physics (môn vật lý), news (tin tức), linguistics (ngôn ngữ học), athletics (điền kinh),…

2. Danh từ số nhiều là gì?

- Danh từ số nhiều (Plural Nouns) là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm từ HAI trở lên. Danh từ số nhiều thường có “s” ở cuối từ.

Ví dụ: babies (những em bé), apples (những quả táo), balls (những quả bóng),…

Lưu ý: Một số danh từ số nhiều không có tận cùng là “s”.

Ví dụ: police (cảnh sát), people (người), children (trẻ em), the rich (những người giàu), the poor (những người nghèo,...

Danh từ số ít và danh từ số nhiều trong tiếng Anh

3. Quy tắc đổi danh từ số ít thành số nhiều

Quy tắc thông thường

- Quy tắc 1: Thêm “s” vào cuối danh từ để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: pen -> pens (cái bút), car -> cars (xe ô tô), house -> houses (ngôi nhà),…

- Quy tắc 2: Danh từ tận cùng là -ch, -sh, -s, -x, thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: watch -> watches (đồng hồ), box -> boxes (cái hộp), class -> classes (lớp học),…

Lưu ý: Danh từ có đuôi ch nhưng phát âm là /k/ thì chỉ thêm “s” vào cuối danh từ.

Ví dụ: stomach -> stomachs (cái bụng),..

- Quy tắc 3: Danh từ tận cùng là -y, đổi thành -ies để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: lady -> ladies (phụ nữ), baby -> babies (em bé),..

Lưu ý: Một số danh từ tận cùng là y, nhưng chỉ thêm “s” để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: boy -> boys (cậu bé), ray -> rays (tia),…

- Quy tắc 4: Danh từ tận cùng là -o, thêm -es vào cuối để chuyển thành danh từ số nhiều

Ví dụ: potato -> potatoes (củ khoai tây), tomato -> tomatoes (quả cà chua),…

Lưu ý: Một số danh từ tận cùng là o, nhưng chỉ thêm “s” vào cuối để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: zoo -> zoos (sở thú), piano -> pianos (đàn piano), photo -> photos (bức ảnh)…

- Quy tắc 5: Danh từ tận cùng là -f,-fe,-ff, đổi thành -ves để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: bookshelf -> bookshelves (giá sách), leaf -> leaves (cái lá), knife -> knives (con dao),…

Lưu ý: Một số trường hợp danh từ tận cùng là f, nhưng chỉ thêm “s” để thành danh từ số nhiều. 

Ví dụ: roof -> roofs (mái nhà), cliff -> cliffs (vách đá), belief -> beliefs (niềm tin), chef -> chefs (đầu bếp), chief -> chief (người đứng đầu)… 

- Quy tắc 6: Danh từ tận cùng là -us, đổi thành -i để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: cactus – cacti (xương rồng), focus – foci (tiêu điểm)

- Quy tắc 7: Danh từ tận cùng là -is, đổi thành -es để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: analysis -> analyses (phân tích), ellipsis – ellipses (dấu ba chấm),…

- Quy tắc 8: Danh từ tận cùng là -on, đổi thành -a để thành danh từ số nhiều.

Ví dụ: phenomenon -> phenomena (hiện tượng), criterion – criteria (tiêu chí),…

Trường hợp đặc biệt

- Có một số danh từ khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều vẫn giữ nguyên, không thay đổi.

Ví dụ: a deer -> deer (con hươu), a fish -> fish (con cá), a sheep – sheep (con cừu),..

Do đó, bạn cần nhìn vào ngữ cảnh cụ thể của câu nói để xác định đó là danh từ số nhiều hay số ít. 

Ví dụ: Leo caught one fish, but I caught three fish. (Leo bắt một con cá, nhưng tôi bắt được ba con cá) – fish số 1 là danh từ số ít, fish số 2 là danh từ số nhiều.

- Một số danh từ số nhiều bất quy tắc:

Trong tiếng Anh, có một số danh từ khi chuyển từ số ít sang số nhiều sẽ thay đổi hoàn toàn mà không theo quy tắc nào cả. Cách duy nhất mà bạn có thể nhớ được chính là học thuộc.

Ví dụ:

a person -> people (người)

a man -> men (người đàn ông)

a woman -> women (người phụ nữ)

a child -> children (trẻ em)

a foot -> feet (bàn chân)

a tooth -> teeth (răng)

a mouse -> mice (con chuột)

a goose -> geese (con ngỗng)

4. Bài tập danh từ số ít và danh từ số nhiều

Chuyển những danh từ số ít sau đây sang hình thức danh từ số nhiều

1. desk → …..

2. bike → …..

3. watch → …..

4. cake → …..

5. life → …..

6. family → …..

7. city → …..

8. man → …..

9. child → …..

10. shelf  → …..

11. mouth → …..

12. sheep → …..

13. bus → …..

14. day → …..

15. fish → …..

16. ox → …..

17. potato → …..

18. deer → …..

19. chief → …..

20. photo → …..

Đáp án

1. desk → desks

2. bike → bikes

3. watch → watches

4. cake → cakes

5. life → lives

6. family → families

7. city → cities

8. man → men

9. child → children

10. shelf  → shelves

11. mouth → mouths

12. sheep → sheep

13. bus → buses

14. day → days

15. fish → fishes

16. ox → oxen

17. potato → potatoes

18. deer → deer

19. chief → chiefs

20. photo → photos

Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo!

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499