1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Công nghệ

Từ mới Phiên Âm Nghĩa
Port /pɔːt/ Cổng
Drawback /ˈdrɔːbæk/ trở ngại, hạn chế
Database /ˈdeɪtəbeɪs/ cơ sở dữ liệu
Appliance /əˈplaɪəns/ thiết bị, máy móc
Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/ Cấu hình
Storage /ˈstɔːrɪdʒ/  lưu trữ
Compatible /kəmˈpætəbl/ tương thích
Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/ giấy chứng nhận
Hardware /ˈhɑːdweə(r)/ Phần cứng
Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ ứng dụng
Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/ bộ vi xử lý
software /ˈsɒftweə(r)/ phần mềm
Background /ˈbækɡraʊnd/ bối cảnh
Protocol /ˈprəʊtəkɒl/  Giao thức
Operationˌ /ɒpəˈreɪʃn/  thao tác
Customer /ˈkʌstəmə(r)/ khách hàng
Demand /dɪˈmɑːnd/ yêu cầu
Analysis /əˈnæləsɪs/ phân tích
Technical /ˈteknɪkl/ Thuộc về kỹ thuật
Graphics /ˈɡræfɪks/  đồ họa
consultant /kənˈsʌltənt/ cố vấn, chuyên viên tham vấn
Develop /dɪˈveləp/ phát triển
Chief /tʃiːf/  giám đốc
Detailed /ˈdiːteɪld/ chi tiết
Arise /əˈraɪz/ xuất hiện, nảy sinh
Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/ Chỉ ra một cách chính xác
abbreviation /əˌbriːviˈeɪʃn/ sự tóm tắt, rút gọn
Memory /ˈmeməri/  bộ nhớ
Deal /diːl/ giao dịch
Available /əˈveɪləbl/ dùng được, có hiệu lực
Common /ˈkɒmən/ thông thường
Text /tekst/  Văn bản chỉ bao gồm ký tự

2. Mẫu câu tiếng Anh về chủ đề Công nghệ thông tin 

- Have you upgraded your laptop yet? - Laptop của bạn đã được nâng cấp chưa?

- What operating system is your phone using: Android or iOS? - Điện thoại của bạn thuộc hệ điều hành Android hay IOS?

- Do you need a printer? Bạn có muốn mua máy in không? 

- How much RAM do you need? - Bạn cần RAM bao nhiêu? 

- How big a hard drive will you need? - Bạn cần ổ cứng bao nhiêu? 

- What kind of computer do you want?  - Bạn muốn loại máy tính như nào? 

- How often do you use the Internet? - Bạn có thường xuyên sử dụng Internet không? 

- What is the most impactful piece of technologie in our life? - Phần mềm công nghệ có ảnh hưởng gì đến cuộc sống của chúng ta? 

Hẹn các bạn ở bài học tiếp theo!