Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Làm đẹp

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề (topic) Làm đẹp qua tổng hợp của IELTS 24h ở bài viết dưới đây
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Làm đẹp

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Làm đẹp

Từ vựng Phiên âm Nghĩa

Blush 

(blʌʃ) phấn má
Brush  (brʌʃ) Chổi trang điểm
Hydrating  (ˈhaɪdreɪtɪŋ) dưỡng ẩm
Blusher  (ˈblʌʃə) phấn má hồng
Luminous powder  (ˈluːmɪnəs ˈpaʊdə) Phấn nhũ
Powder (ˈpaʊdə) Phấn phủ
Facial mask  (ˈfeɪʃəl mɑːsk) mặt nạ
Lotion (ˈləʊʃən) Kem dưỡng da
Liquid foundation  (ˈlɪkwɪd faʊnˈdeɪʃən) kem nền dạng lỏng
Cream foundation  (kriːm faʊnˈdeɪʃən) kem nền dạng kem
Cleasing milk (Cleasing mɪlk) sữa tẩy trang
Lipstick  (ˈlɪpstɪk) son môi
Eye shadow  (aɪ ˈʃædəʊ) phấn mắt
Foundation  (faʊnˈdeɪʃən) kem nền
Cleanser  (ˈklɛnzə) sữa rửa mặt
Toner (ˈtəʊnə) sản phẩm dưỡng da
Makeup kit  (ˈmeɪkʌp kɪt) bộ trang điểm

Nail file

/ˈneɪl ˌfaɪl/ Dũa móng tay
Nail polish /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/ Sơn móng tay
Nail art / neil ɑ:t/ Vẽ móng

Eyeliner 

(ˈaɪˌlaɪnə) bút kẻ mắt
Eye shadow  (aɪ ˈʃædəʊ) phấn mắt
Pencil eyeliner (ˈpɛnsl ˈaɪˌlaɪnə) kẻ mắt chì
Liquid eyeliner (ˈlɪkwɪd ˈaɪˌlaɪnə) kẻ mắt nước
Palette  (ˈpælɪt) bảng màu mắt
Mascara  (mæsˈkɑːrə) chuốt mi
False eye lashes  (fɔːls aɪ ˈlæʃɪz) lông mi giả
Eyebro brush  (Eyebro brʌ) chổi chải lông mày
Eyelash curler  (ˈaɪlæʃ ˈkɜːlə) kẹp lông mi

2. Mẫu câu tiếng Anh hay về chủ đề Làm đẹp

- Could you show me some pictures of hairstyles? -  Bạn có thể cho tôi xem vài kiểu tóc được không? 

- Can you tell me your daily beauty regime? - Bạn có thể chia sẻ bí quyết làm đẹp hàng ngày được không? 

- Which brand name of product is suitable for me? - Thương hiệu nào có sản phẩm hợp với tôi? 

- What product should I use? - Tôi nên dùng loại nào? 

Hẹn các bạn ở bài học tiếp theo!

Quỳnh Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499