Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn hóa

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề (topic) Văn hóa tổng hợp của IELTS 24h ở bài viết dưới đây
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn hóa

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn hóa

Từ mới Phiên âm Nghĩa
Cultural assimilation (ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃn) Sự đồng hóa về văn hóa
Cultural heritage (ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ) Di sản văn hoá
The Museum of History (ðə mjuˈziːəm əv ˈhɪstri) Bảo tàng lịch sử
Prejudice (ˈpredʒədɪs) Định kiến, thành kiến
National identity (ˈnæʃnəl aɪˈdentəti) Bản sắc dân tộc
Civilization (ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn) Nền văn minh
Historic site (hɪˈstɒrɪk saɪt) Di tích lịch sử
Intangible cultural heritage of humanity (ɪnˈtændʒəbl ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ əv hjuːˈmænəti) Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại
Acculturation (əˌkʌltʃəˈreɪʃn) Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa
The Museum of Fine Arts (ðə mjuˈziːəm əv faɪn ɑːt) Bảo tàng mỹ thuật
 
Folk culture (fəʊk ˈkʌltʃə(r)) Văn hóa dân gian
Cultural specificity (ˈkʌltʃərəl ˌspesɪˈfɪsəti) Nét đặc trưng văn hóa
Cultural exchange (ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ) Trao đổi văn hóa
Ritual (ˈrɪtʃuəl) Lễ nghi
Race conflict (reɪs ˈkɒnflɪkt) Xung đột sắc tộc
Fine art handicraft articles (faɪn ɑːt ˈhændikrɑːft ˈɑːtɪkl) Đồ thủ công mỹ nghệ
Culture shock (ˈkʌltʃə(r) ʃɒk) Sốc văn hóa
Cultural integration (ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃn) Hội nhập văn hóa
Tradition (trəˈdɪʃn) truyền thống
Cultural festival (ˈkʌltʃərəl ˈfestɪvl) Lễ hội văn hóa
The Museum of the Army (ðə mjuˈziːəm əv ðə ˈɑːmi) Bảo tàng quân đội
Cultural uniqueness (ˈkʌltʃərəl juˈniːknəs) Nét độc đáo trong văn hóa
Integrate (ˈɪntɪɡreɪt) Hội nhập
Racism (ˈreɪsɪzəm) Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Offering/ sustenance (ˈɒfərɪŋ/ ˈsʌstənəns) Đồ cúng
Wooden carvings (ˈwʊdn ˈkɑːvɪŋ) Đồ gỗ chạm trổ gỗ
Ancient monument (ˌeɪnʃənt ˈmɒnjumənt) Di tích cổ
Wonder (ˈwʌndə(r)) Kỳ quan
Oral tradition (ˈɔːrəl trəˈdɪʃn) Truyền miệng
Show prejudice (against smb/smt) (ʃəʊ ˈpredʒədɪs) Thể hiện thành kiến
Cultural misconception (ˈkʌltʃərəl ˌmɪskənˈsepʃn) Hiểu lầm về văn hóa
Assimilate (əˈsɪməleɪt) Đồng hóa
International and domestic tours (ˌɪntəˈnæʃnəl ənd dəˈmestɪk tʊə(r)) Các tua du lịch quốc tế và nội địa
Traditional opera (trəˈdɪʃənl ˈɒprə) Chèo
Ethical standard (ˈeθɪkl ˈstændəd) Chuẩn mực đạo đức
The Museum of the Revolution (ðə mjuˈziːəm əv ðə ˌrevəˈluːʃn) Bảo tàng cách mạng
Rattan wares (ræˈtæn weə(r)) Đồ làm bằng mây
New Year’s Eve (ˌnjuː jɪəz ˈiːv) Đêm giao thừa
Discriminate (against smb) (dɪˈskrɪmɪneɪt): Phân biệt đối xử
Garments (ˈɡɑːmənt) Đồ may mặc
Artworks shop (ˈɑːtwɜːk ʃɒp) Cửa hàng mỹ nghệ
 
Full satisfaction guaranteed (fʊl ˌsætɪsˈfækʃn ˌɡærənˈtiː) hoàn toàn thỏa mãn
Art show (ɑːt ʃəʊ) Buổi biểu diễn văn nghệ
Eliminate (ɪˈlɪmɪneɪt) Loại trừ

2. Mẫu câu tiếng Anh chủ đề Văn hóa 

 - What color is considered a lucky color in Lunar New Year? - Màu may mắn trong Tết Nguyên Đán là gì? 

- Which type of animal is traditionally used in the New Year’s day parade? - Con vật truyền thống nào thường xuất hiện trong các biểu diễn đầu năm mới? 

- What is the most popular holiday in Vietnam? - Lễ hội phổ biến nhất ở Việt Nam là gì? 

- What is the cultural specificity in Vietnam? - Nét đặc trưng văn hóa ở Việt Nam là gì? 

- What to know about the Vietnamese Culture? - Bạn có hiểu biết gì về văn hóa Việt Nam không? 

Hẹn các bạn ở bài học tiếp theo!

Quỳnh Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499