1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Accommodation

- An apartment block/block of flats: dãy nhà, khối căn hộ liền kề

- A thatched cottage: nhà tranh, nhà gỗ theo phong cách châu âu, thường xuất hiện ở vùng quê

- A mobile home: nhà di động

- Flat : căn hộ

- Residential area: khu dân cư

- Penthouse: cao ốc thông tầng, thường nằm ở vị trí cao nhất của 1 toà nhà.

- Mansion : dinh thự

- Campus : khu ký túc xá đại học

- Igloo: nhà bằng đá

- Dream home: ngôi nhà trong mơ

- Amenity: sự tiện nghi

- Close-knit community: cộng đồng dân cư có mối quan hệ khăn khít

- Add an extension: xây hoặc lắp thêm (nội thất, phòng ốc) cần thiết vào

- High-rise apartments: căn hộ (cao cấp) nhiều tầng

- Mod cons (n): sự tiện nghi hiện đại

- Home comforts: sự tiện nghi trong nhà

- Do up (an old house): nâng cấp nhà

- Refurbish (v): tân trang nhà cửa

- Overlook (a garden): nhìn ra (ngoài vườn)

- House-warming party: tiệc tân gia

- Façade: mặt tiền

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Accommodation

1. Tell me about the kind of accommodation you live in.

I live in a house that has a living room, a kitchen, two bedrooms, a bathroom and a small garden. It's not a very big house, but it's just right for me.

2. How long have you lived there?

I've lived there for about five years. It's the first house that I've owned; before that I was renting an apartment.

3. What do you like about living there?

I like living there because I think the house reflects my personality: I decorated it myself, I chose all the furniture, and everything is where I want it to be.

4. What sort of accommodation would you most like to live in?

If I could, I'd buy a bigger house near a beach or in the mountains, preferably somewhere with a warm climate.

Accommodation Chỗ ở
Renting an apartment Thuê một căn hộ
Reflects my personality Phản ánh nhân cách của tôi
Furniture Nội thất
A warm climate Khí hậu ấm áp

Chúc các bạn ôn thi thật tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!