1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Clothes

- Fashionista: tín đồ thời trang (nữ) 

- Fashionisto : tín đồ thời trang (nam)

- Fashion victim: nạn nhân của thời trang

- Fashion trend: xu thế thời trang

- (Fashion) trendsetter: người tạo ra xu thế thời trang

- High-street fashion : Thời trang bình dân

- High-end/luxurious fashion : Thời trang cao cấp

- To be back in fashion = một mốt từ thời xưa nay đã trở lại

- have an eye for (fashion): có khiếu về thời trang / ăn mặc

- Keep up with /Catch the latest fashion : Bắt kịp xu hướng thời trang

- Go out of fashion /style : Lỗi một , lạc mốt

- Fashion-conscious : Đam mê thời trang / Nghiện thời trang

- Fashion house : Nhà mốt, cửa hang thời trang chuyên bán những sản phẩm thời trang đắt tiền

- Fashion show: Sô diễn thời trang

- Skinny jeans: quần bò bó sát/quần bò côn

- Culottes: quần lửng ống rộng

- Ripped jeans: quần bò rách

- High-waisted jeans: quần bò cạp cao

- Overall: quần yếm

- Pants/Trousers: quần vải

- Sweatpants/Jogger pants: quần nỉ thể thao

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Clothes

1. Are clothes and clothing fashions important to you? (Why/Why not?)

No, clothes and fashions are not really important to me. I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable.

2. What different clothes do you wear for different situations?

Well, I have to dress quite formally for work, so I wear a shirt and trousers. At home I prefer to wear jeans and a T-shirt, and on special occasions I might wear a suit.

3. Do you wear different styles of clothes now compared to 10 years ago?

No, not really, because I don't follow fashion. I think I have dressed in a similar way for the last 10 years.

4. Do you think the clothes we wear say something about who we are?

Yes, they probably do. Some people are really careful about what they wear because they want to be seen as stylish. Other people wear clothes that show wealth or status, such as clothes by famous designers.

Comfortable Thoải mái
Practical Thực tế
Rather than Thay vì
Fashionable Hợp thời trang
Dress quite formally for work Mặc quần áo trang trọng để làm việc
Trousers Quần
Follow fashion Theo thời trang
Dressed in a similar way Mặc quần áo theo cách tương tự
Stylish Hợp thời trang
Show wealth or status Biểu thị sự giàu có hay địa vị
Famous designers Nhà thiết kế nổi tiếng

Chúc các bạn ôn thi IELTS thật tốt!