1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Dancing

1. Transfer [v]:

- To remove to another place: dời

- To (cause to) move to another place, job, vehicle etc: chuyển, dọn

- To give to another person, especially legally: chuyển nhượng

2. Spontaneous [adj]: xảy ra hoặc được thực hiện một cách tự nhiên, thường đột ngột, không có kế hoạch hoặc không bị ép buộc

3. Tutorial [n]:  A lesson by a tutor at a college or university: bài giảng

4. Professionally [adv]: mang tính chuyên nghiệp

5. Ballet: ba lê

6. Ballroom dancing: khiêu vũ

7. Salsa: điệu salsa

8. Break-dancing: nhảy hiphop

9. Ethnic minority: dân tộc thiểu số 

10. Boogie: tiếng long cho nhảy

11. Twist: lắc hông

12. Twirl: xoay mình

13. Rhythmic: theo điệu nhạc

14. Energizing: nhiều năng lượng

15. Ceremonial: theo nghi lễ

16. Two left feet: không biết nhảy

17. All the rage: hợp thời đại, mốt

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Dancing

1. Do you like dancing?

No, I don't like dancing. I'm not a big music fan, and dancing just makes me feel uncomfortable and self-conscious.

2. Has anyone ever taught you to dance?

No, I've never been interested in learning to dance, so I've never taken any lessons or asked anyone to show me how to do it.

3. Do you think that traditional dancing will be popular in the future?

I'm afraid I have no idea because I don't follow what's happening in the dancing world! I suppose it will always be popular with some people.

A big music fan Một người hâm mộ âm nhạc lớn
Uncomfortable Không thoải mái
Self-conscious Ngượng ngùng, e dè
I'm afraid Tôi sợ
Follow what's happening Theo dõi những gì đang xảy ra
Suppose Giả sử

Chúc các bạn thành công!