1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Musical Instruments

- bagpipes: kèn túi

- banjo: đàn banjo

- bass drum: trống bass(tạo âm vực trầm)

- bass guitar: đàn guitar đệm

- bassoon: kèn basson

- bugle: kèn binh, kèn quân đội

- cello: đàn vi ô lông xen, hồ cầm

- clarinet: kèn clarinet

- cornet: kèn cornet

- cymbals: xanh-ban, chũm chọe

- drum kit: bộ trống

- electric guitar: đàn ghita điện

- electronic keyboard: đàn phím điện

- flute: sáo điện

- french horn: kèn co

- gong: cồng chiêng

- grand piano: đại dương cầm

- guitar: đàn ghita

- harmonica: đàn môi

- harp: đàn hạc

- oboe: kèn ô boa

- organ: đàn organ

- piano: dương cầm

- saxophone: kèn saxophone

- tambourine: trống lắc tay

- triangle: kẻng ba góc, kẻng tam giác

- trombone: kèn trombone

- trumpet: kèn trumpet

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Musical Instruments

1. Which musical instrument do you like listening to most? (Why?)

My favourite musical instrument to listen to is the guitar. I like the fact that there are different types of guitar, like classical, acoustic and electric. I love the variety of sounds a guitar can make.

2. Have you ever learned to play a musical instrument?

I took some guitar lessons when I was younger and still have a guitar at home. I don't play it much nowadays. I wish I had more time to practise.

3. Do you think children should learn to play an instrument at school?

Yes, I think it's a great skill and it's really enjoyable to be able to play a musical instrument. All children should be given this opportunity.

4. How easy would it be to learn to play an instrument without a teacher?

It would probably be more difficult without a teacher. You need someone to show you what to do and correct your mistakes. You need a lot of discipline to teach yourself.

Musical instrument Nhạc cụ
Classical Nhạc cổ điển
Acoustic Nhạc acoustic
Electric Nhạc điện tử
The variety of sounds Sự đa dạng của âm thanh
Took some guitar lessons Học một số bài học ghita
Correct your mistakes Sữa chữa lỗi của bạn
Discipline Kỷ luật

Chúc các bạn thành công ở kỳ thi IELTS sắp tới!