IELTS Simon: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Reading

Tham khảo cách nói IELTS Speaking Part 1 topic Reading. IELTS 24h tổng hợp bài mẫu Speaking Part 1 chủ đề Đọc từ thầy Simon.
IELTS Simon: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Reading

1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

1.1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Đối với bài thi IELTS Speaking, mỗi thí sinh sẽ đối thoại trực tiếp với một giám khảo (người quản lý bài kiểm tra và đánh giá thí sinh cùng lúc khi thí sinh trả lời). Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số.

1.2. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Reading

- Booklet – /ˈbʊklət/: Cuốn sách nhỏ

- Bookworm – /ˈbʊkwərm/: Mọt sách

- Author -/ˈɔθər/: Tác giả

- Poet – /ˈpoʊət/: Nhà thơ

- Biographer – /baɪˈɑɡrəfər/: Người viết tiểu sử

- Playwright – /ˈpleɪraɪt/: Nhà viết kịch

- Bookseller – /ˈbʊkˌsɛlər/: Người bán sách

- Chapter – /ˈtʃæptər/ Chương

- Story – /ˈstɔri/: Câu chuyện

- Bestseller – /ˌbɛstˈsɛlər/: Sản phẩm bán chạy nhất

- Biography – /baɪˈɑɡrəfi/: Tiểu sử

- Plot – /plɑt/: Sườn, cốt truyện

- Masterpiece – /ˈmæstərˌpis/: Kiệt tác

- Fiction – /ˈfɪkʃn/: Điều hư cấu, điều tưởng tượng

- Magazine – /ˈmæɡəˌzin/: Tạp chí (phổ thông)

- Autobiography – /ˌɔt̮əbaɪˈɑɡrəfi/: Cuốn tự truyện

- Encyclopedia – /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/: Bách khoa toàn thư

- Thriller book – /ˈθrɪlər bʊk/: Sách trinh thám

- Dictionary – /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển

- Short story – /ʃɔrt ˈstɔri/: Truyện ngắn

- Cookery book – /ˈkʊkəri bʊk/: Sách hướng dẫn nấu ăn

- Nonfiction – /ˌnɑnˈfɪkʃn/: Sách viết về người thật việc thật.

- Science fiction book – /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn bʊk/: Sách khoa học viễn tưởng

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Reading

1. Do you like reading?

Yes, I like reading a lot. I read all sorts of things, including novels, newspapers, magazines, and online articles.

2. Do you usually read for leisure or for work purposes?

Well, I have to do a certain amount of reading as part of my job, but I probably read more for enjoyment. I pick up a newspaper most days, and I usually have a book on the go.

3. What was your favourite book or story when you were a child?

The first book that I remember really enjoying was '..........'. It only took me a few days to read because I liked it so much that I couldn't put it down.

4. Do you think it's important that children read regularly?

Definitely. I think reading is possibly the most important skill that children learn. The ability to read opens the door to all aspects of education.

Novels Tiểu thuyết
As part of my job Là một phần công việc của tôi
Have a book on the go Có một cuốn sách trên đường đi
Put it down Đặt nó xuống
Opens the door to all aspects of education Mở cửa cho tất cả các khía cạnh của giáo dục

Chúc bạn đạt kết quả tốt trong kỳ thi IELTS sắp tới!

Quỳnh Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499