1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Sports

an athletics meeting: sự kiện thể thao

- an athletics track: đường đua thi đấu

- an away game: trận đấu trên sân khách

- a brisk walk: bộ môn đi bộ nhanh

- to do judo: tập bộ môn Judo

- a football fan: người hâm mộ bóng đá

- a fitness programme: chương trình thể dục

- a football match: trận bóng đá

- a football pitch: sân bóng đá

- a football season: mùa bóng đá

- to get into shape: có dáng/thân hình chuẩn

- to play tennis/football: Chơi tennis/ chơi đá bóng

- to run the marathon: Chạy marathon (đường chạy 42.195 km)

- a season ticket: Vé xem tất cả các trận đấu toàn mùa giải

- to set a record: Lập kỷ lục

- a sports centre: Trung tâm thể thao

- sports facilities: Cơ sở hạ tầng và các thiết bị phục vụ cho việc luyện tập thể thao

- a squash/tennis/badminton court: Sân chơi squash/ tennis/ cầu lông

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports

1. What sports or physical activities do you regularly do?

Unfortunately I don't have time to do any sports or physical activities because of my work commitments. I'd like to find more time for regular exercise.

2. Which sport or game would you like to be good at?

I'd like to be good at tennis. It must be great to be able to hit the ball as hard as you can and watch it land exactly where you wanted it to.

3. Do you prefer watching or playing sports?

I don't watch much sport on TV and I'm not a big sports fan, so I think I would probably enjoy doing sports more than watching them.

4. Do you think children should be encouraged to do more sport?

Yes, I think that sport is really important for children. Sports and games teach children to play together and try their best.

Physical activities Hoạt động thể chất
Work commitments Sự cam kết trong công việc
Regular exercise Tập thể dục đều đặn
Hit the ball as hard as you can Đánh trái bóng càng mạnh càng tốt
A big sports fan Một người hâm mộ thể thao lớn
Be encouraged to Được khuyến khích làm gì
Try their best. Cố gắng hết sức

Chúc các bạn thành công ở kỳ thi IELTS sắp tới!