1. IELTS Speaking Part 1 là gì? 

Với IELTS Speaking Part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4 phút để trao đổi và trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra về một số câu hỏi cá nhân đơn giản về các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Ví dụ như chủ đề về: công việc, học tập, nơi bạn sống, thực phẩm, ngày lễ, bạn bè, đi chơi, lễ hội, thể thao, trường học và giao thông công cộng, con số. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 1 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. Từ vựng IELTS chủ đề Work

- working longer hours = the frequency of long working hours = extended hours of work: làm việc nhiều giờ

- ave a severe impact on…: có ảnh hưởng tiêu cực/có hại lên…

- society = community: xã hội, cộng đồng

- reduce = limit = restrict: giảm, giới hạn cái gì

- work productivity: năng suất làm việc

- suffer from various health issues: mắc các vấn đề về sức khỏe

- sick leave: xin nghỉ việc vì bệnh

- poor work performance: hiệu suất làm việc kém

- low productivity: năng suất thấp

- a case in point: 1 ví dụ điển hình

- frequently feel exhausted: thường xuyên cảm thấy kiệt sức

- make more errors at work: sai sót nhiều hơn tại sở làm

- have serious consequences for: gây ra hậu quả nặng nề cho…

- busy working schedules: lịch trình công việc bận rộn

- overworked people: những người làm việc quá nhiều

- devote time to…: dành thời gian vào việc gì = spend time on…

- job satisfaction: sự hài lòng trong công việc

- pursue a career: theo đuổi sự nghiệp

- learn various skills and experience: học được những kỹ năng và kinh nghiệm

- professional work environment: môi trường làm việc chuyên nghiệp

- get a well-paid job: có được 1 công việc được trả lương tốt

- earn a high salary: có được mức lương cao

3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Work

1. Do you work or are you a student?

I’m a qualified doctor, but at the moment I’m studying English so that I can work in this country.

2. Do you enjoy your job?

Yes, I really enjoy my job. Ever since I was a child I have always wanted to be a doctor; I’ve always wanted to be able to help people.

3. What's the best thing about your job?

The best thing about my job is that I can make a difference in people’s lives. It’s a great feeling to see someone recover after an illness because my colleagues and I were able to help.

4. Do you prefer working alone or with others? Why?

In a hospital you have to work as part of a team. I’ve got used to working with others, and I think you can achieve a lot more as a team than you would alone.

A qualified doctor Một bác sĩ có trình độ
Make a difference in people’s lives Tạo sự khác biệt trong cuộc sống mọi người
Recover after an illness Khôi phục sau cơn bệnh

Chúc các bạn thành công ở kỳ thi IELTS sắp tới!