1. Các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 3 

Speaking Part 3 là phần thi cuối cùng được đánh giá là khó nhất trong bài thi IELTS Speaking. Ở phần thi này, bạn sẽ thảo luận đưa ra ý kiến với giám khảo bằng cách trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra có liên quan đến chủ đề bài nói của Part 2 trước đó của bạn. Thời gian cho phần thi IELTS Speaking Part 3 là khoảng 4-5 phút. 

Các tiêu chí IELTS Speaking Part 3 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. IELTS Simon Speaking Part 3: comparing past and present

Trong bài thi thứ 3 của IELTS speaking, bạn có thể được yêu cầu so sánh quá khứ với hiện tại. Qua đó, giám khảo sẽ lắng nghe và chấm điểm các thì sử dụng của bạn. Ví dụ câu hỏi và câu trả lời mẫu cho chủ đề này như sau:

Câu hỏi Cách trả lời
Are there any differences between the types of people who were seen
as celebrities in the past and those who are celebrities nowadays?
 
Yes, I think there have been some big changes in the types of people who become famous. In the past, before the invention of television, I suppose there were very few national or international celebrities; maybe kings and queens, military, political and religious leaders were the only household names. With the advent of TV and radio, performers such as actors and musicians became more well-known. However, we now seem to have a completely new breed of celebrity as a result of 'reality' television programmes; these are people who don't really have any special skills as performers, but who are famous for just being themselves.

Từ vựng mới

Từ mới Nghĩa
The invention of television: sự ra đời của truyền hình
National or international celebrities: những người nổi tiếng trong hoặc ngoài nước
Kings: vua
Queens: hoàng hậu
Military: quân đội
Political and religious leaders: lãnh đạo chính trị và tôn giáo
Household names:  tên hộ gia đình
With the advent of: với sự ra đời của
Performers: người biểu diễn
Actors: diễn viên
Musicians: nhạc sĩ
Well-known: nổi tiếng
A completely new breed of celebrity: 1 thế hệ người nổi tiếng hoàn toàn mới
'Reality' television programmes: chương trình truyền hình thực tế
Don't really have any special skills as performers: không thực sự có bất kì kĩ năng đặc biệt nào như biểu diên

Hẹn các bạn ở bài học tiếp theo!