1. Các tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 3 là gì?

Speaking Part 3 là phần thi cuối cùng được đánh giá là khó nhất trong bài thi IELTS Speaking. Ở phần thi này, bạn sẽ thảo luận đưa ra ý kiến với giám khảo bằng cách trả lời các câu hỏi mà giám khảo đưa ra có liên quan đến chủ đề bài nói của Part 2 trước đó của bạn. Thời gian cho phần thi IELTS Speaking Part 3 là khoảng 4-5 phút. 

Các tiêu chí IELTS Speaking Part 3 như sau: 

- Lexical Resource (Khả năng từ vựng): Thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Bên cạnh đó, cách kết hợp từ chính xác và đúng ngữ cảnh cũng sẽ được đánh giá rất cao.

- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy, mạch lạc): Đánh giá khả năng nói trôi chảy, liền mạch của thí sinh. Đồng thời, bạn cần duy trì độ dài trình bày tương đối phù hợp với từng phần thi và trả lời đúng trọng tâm các câu hỏi.

- Grammartical Range and Accuracy (Sự chính xác và đa dạng trong ngữ pháp): Giám khảo sẽ đánh giá khả năng kết hợp linh hoạt của nhiều kiểu cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong phần trả lời (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu đảo ngữ…). Hơn nữa, thí sinh cũng cần tránh mắc những lỗi ngữ pháp cơ bản như chia sai động từ.

- Pronunciation (Khả năng phát âm): Việc phát âm chính xác và sử dụng ngữ điệu tự nhiên giúp phần trình bày rõ ràng và dễ hiểu hơn. Điều đó sẽ giúp bạn tránh phạm những sai lầm không đáng có.

2. IELTS Simon Speaking Part 3: 'history' topic

Câu hỏi Cách trả lời
1. What do you think we can learn by studying events of the past?
 
I think we can learn a lot by studying history. Just as individual people learn from their mistakes, societies can learn from the mistakes made by previous governments or leaders. For example, from what I've read in the newspapers, many economists are looking back to the time of the Great Depression, around 80 years ago, in order to understand the financial crisis that is currently affecting many countries around the world. Even if we don't always learn from mistakes, I think it's fascinating to study history because it gives us an insight into who we are and where we come from.
2. What important events do you think might take place in the future?
 
It's really difficult to predict what will happen in the future; most of the big, historic events of the past would have been impossible to foresee. For example, I don't think that anyone living 100 years ago could have imagined that people would one day walk on the moon! If I had to guess what might happen in the future, I'd like to think that scientists will invent cures for diseases like cancer, and we'll all live longer.

Từ vựng mới: 

Từ vựng mới Nghĩa
Learn from their mistakes: học hỏi từ những sai lầm của họ
Previous governments or leaders: chính phủ hoặc lãnh đạo trước đây
Economists: nhà kinh tế
Fascinating: hấp dẫn
Gives us an insight into: cung cấp cho chúng tôi một cái nhìn sâu sắc vào
Predict: dự đoán
Big: lớn
Historic events of the past: những sự kiện lịch sử trong quá khứ
Impossible to foresee: không thể thấy trước được
Walk on the moon: đi bộ trên mặt trăng
Guess: phỏng đoán
Invent cures for diseases: tìm ra phương pháp chữa bệnh

Chúc các bạn thành công!