IELTS Writing Task 2: Lesson 1: Argument Essay

Bài học đầu tiên của phần thi IELTS Writing Task 2 mà bạn cần nắm thật chắc chính là về argument essay hay còn gọi là văn tranh luận.
IELTS Writing Task 2 - Lesson 1: Argument Essay

LESSON 1: ARGUMENT ESSAY (Văn tranh luận)

LESSON

MAIN CONTENT

VOCABULARY

Argument essay

1. Introduction paragraph

2. Conclusion paragraph

- In recent years, These years, These days, Recently, Today, Nowadays, Currently

- It is obvious that…/ It is true that…./ It is undoubted that…/ It is likely that…./ It is possible that….

- Many people argue that…/ Some people think that/ It is thought that….

- I think/ I believe/ I suppose/ In my opinion

- In conclusion/ To sum up/ In short/ To conclude/ All in all

I/ GIỚI THIỆU CHUNG

- Thời gian làm bài: 40 phút

- Độ dài: Ít nhất 250 từ

- Điểm bài viết Task 2: Phần bài viết này chiếm 2/3 tổng điểm bài viết (9*2/3)

II/ CẤU TRÚC BÀI VIẾT CHUNG

Bài viết luận nên gồm 4 đoạn:

- Đoạn 1: Mở bài

            + Câu 1: Câu chủ đề

            + Câu 2: Quan điểm

- Đoạn 2: Thân bài 1

            + Câu 1: Ý chính của đoạn

            + Các câu tiếp theo: Các ý chi tiết (Giải thích, Ví dụ)

- Đoạn 3: Thân bài 2

            + Câu 1: Ý chính của đoạn

            + Các câu tiếp theo: Các ý chi tiết (Giải thích, Ví dụ)

- Đoạn 4: Kết bài

            Viết lại Mở bài thành 1 câu (Nhấn mạnh Quan điểm)

III/ CÁCH VIẾT ĐOẠN MỞ BÀI

3.1. Câu chủ đề:

Câu chủ đề bao gồm: Chủ đề của bài (subject) + Ý kiến tác giả (Controlling idea) + Địa điểm (tự chọn) + Thời gan (tự chọn)

- Thời gian: In recent years, These years, These days, Recently, Today, Nowadays, Currently

- Địa điểm: Worldwide, In the world, In many parts of the world, Locally

- Tín hiệu ngôn ngữ về sự chắc chắn hay không: It is obvious that…/ It is true that…./ It is undoubted that…/ It is likely that…./ It is possible that…./ Many people argue that…/ Some people think that/ It is thought that….

Ví dụ:

Topic:

IELTS Writing Task 2 - Lesson 1: Argument Essay

(Nguồn đề bài: Cambridge IELTS 9)

- Chủ đề: Unpaid community service in high schools  (Dịch vụ cộng đồng không mất phí tại các trường Phổ thông trung học)

Viết lại chủ đề: Free public activities in senior schools

- Ý kiến tác giả: increasingly encouraged (ngày càng được khuyến khích)

- Địa điểm: worldwide (khắp nơi trên thế giới)

- Thời gian: Nowadays (Ngày nay)

Câu chủ đề mẫu:

Nowadays, it is sometimes thought that free public activities in senior schools are getting increasingly encouraged worldwide.

3.2. Quan điểm:

- Bạn đưa ra quan điểm của bạn về chủ đề này: Đồng tình hay phản đối.

- Tín hiệu Quan điểm của bản thân: I think/ I believe/ I suppose/ In my opinion, I agree with, I disagree with, I completely agree with, I absolutely disagree that, I partly agree with

Ví dụ về chủ đề trên:

In my opinion, high school students should actively join such social activities without payment such as volunteering, neighbourhood improvement, or sport training for younger kids for some main reasons.

IV/ CÁCH VIẾT ĐOẠN KẾT BÀI

- Tín hiệu ngôn ngữ để người đọc nhận biết đoạn kết bài: In conclusion/ To sum up/ In short/ To conclude/ All in all

- Tín hiệu nhấn mạnh lại Quan điểm của người viết: I think/ I believe/ I suppose/ In my opinion

Ví dụ chủ đề trên:

In short, I strongly believe that it is compulsory for students at high school to take part in the unpaid social programs on purposes of humanity and their awareness of practical surrounding cases.

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499