Những cụm từ ăn điểm và không nên dùng trong IELTS Writing

Những cụm từ nào nên và không nên dùng trong IELTS Writing? Cùng tìm hiểu các cụm từ hay ăn điểm cũng như nên tránh trong bài thì viết IELTS
Những cụm từ ăn điểm và không nên dùng trong IELTS Writing

1. Những cụm từ nên dùng trong IELTS Writing 

1.1. Phần mở bài Opening 

Đối với phần mở bài, ngoài việc tập trung giới thiệu khái quát nội dung của đề bài cũng như nội dung mà bạn muốn hướng đến, bạn cần chú ý vận dụng những cụm từ kiên kết hay dẫn dắt hay sau đây để đạt điểm cao cho bài viết của mình nhé 

We live in an age when many of us are…: Chúng ta đang sống trong một thời đại mà nhiều người trong số chúng ta….

In this day and age…/Nowadays…/ These days…: Hiện nay/Ngày nay…..

It is often said that…/Many people claim that…: Ai cũng thường cho rằng…/ Nhiều người cho rằng…..

It goes without saying that….is one of the most important issues facing us today: Không cần phải nói, …… là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà chúng ta đang phải đối mặt ngay hiện tại.

…is often discussed yet rarely understood: … thường được thảo luận khá nhiều nhưng ít khi được hiểu rõ.

….is a hotly-debated topic that often divides opinion: …là chủ đề gây tranh cãi và tạo ra nhiều ý kiến trái chiều……

1.2. Phần Introducing points (Giới thiệu luận điểm )

Đối với phần này, bạn có thể vân dụng một số cấu trúc và cụm từ liên kết, dẫn dẵn các đoạn văn với nhau. Ví dụ cụ thể như: 

First of all, it is worth considering….: Trước hết, đáng xem xét chính là …..

To start with,…/Firstly, let us take a look at….: Hãy cùng bắt đầu với …../ Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhìn vào …..

Secondly,…. : Điểm thứ hai,…..

Thirdly,….:  Điểm thứ ba,…..

What is more,…/Furthermore,…./In addition,…/On top of that,….: Hơn nữa là…../Hơn nữa, …../Ngoài ra,…./  Thêm vào đó….

Another point worth noting is…/ Another factor to consider is….: Một điểm đáng chú ý nữa đó là ……/ Một yếu tố khác cần lưu ý chính là …….

Lastly,…/Finally,…./ Last but not least…: Cuối cùng,…../Cuối cùng……/ Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng……

Presenting ideas and giving examples (trình bày ý tưởng và đưa ví dụ)

In terms of N/V-ing: Về vấn đề……

With respect to N/V-ing: Đối với…..

When it comes to + N/V-ing: Khi nói đến…..

According to experts,….: Theo các chuyên gia,……

Due to…./ On account of …:  Bởi vì, …../ Do vì……

Consequently, …./ Therefore,….: Do đó, …. / Chính vì vậy, …..

As a result, …./As a result of….: Kết quả là …….

One reason behind this is….: Lý do phía sau việc này là…….

1.3. Phần Contrasting (Thể hiện sự đối lập)

Despite the fact that S + V,….: Mặc dù thực tế là…..

Despite/ In spite of + N/V-ing,….: Mặc dù/ Bất chấp …..

On the one hand….. on the other hand….: Một mặt….. mặt khác…..

Although/ Even though S + V,….: Mặc dù……

However, …./ Nevertheless,…./ Even so …. : Tuy nhiên,…./Dù sao đi nữa,….

1.4. Opinion (đưa ra quan điểm)

In my opinion, ….: Theo quan điểm của tôi,….

Personally speaking,….: Dựa theo ý kiến cá nhân,….

From my point of view,…. : Theo quan điểm riêng của tôi,……

As far as I’m concerned, …..: Theo những gì tôi quan tâm,…..

My own view on the matter is …..: Dựa trên quan điểm cá nhân của tôi thì,……

1.5. Concluding (kết bài)

Đây là phần cuối cũng là phần ăn điểm nhất của một bài viết IELTS Writing. Thí sinh cần phải tóm tắt lại toàn bộ nội dung cũng như những quan điểm mà mình đã trình bày ở phần thân bài. Một số cụm từ kết bài cực hay mà bạn có thể áp dụng như sau: 

Taking everything into consideration, …..: Xét mọi vấn đề,…..

To sum up, …./ In conclusion, …… : Tóm lại rằng,…./ Kết luận lại,….

All things considered, …….: Cân nhắc các vấn đề,….

The advantages of …. outweigh the disadvantages…..: Những lợi ích của…. nổi trội hơn cả những bất cập…..

Weighing up both sides of the argument,….: Xem xét cả hai mặt của vấn đề,….

2. Những từ không nên dùng trong IELTS Writing 

Ngoài việc vận dụng những cụm từ hay để giúp cho bài viết của mình thêm ấn tượng và chi tiết với giám khảo thì thí sinh đừng quên lưu ý tránh sử dụng những cụm từ sau đây để không bị trừ điểm đáng tiếc nhé: 

- Every coin has two sides/ Everything has two sides

Cụm từ thay thế nên dùng: Advantages and Disadvantages/ Strengths and Limitations

- In the modern era…/Nowadays…

Cụm từ thay thế nên dùng: These days/ Today

- A controversial issue

Cụm từ thay thế nên dùng: A debatable issue (Một cụm từ an toàn trong phần lớn trường hợp)

- So far so good

Cụm từ thay thế nên dùng: A satisfactory situation.

- Since the dawn of time

Cụm từ thay thế nên dùng: For thousands of years

- All factors are equal

Cụm từ thay thế nên dùng: There is little difference.

- In a nutshell

Cụm từ thay thế nên dùng: In conclusion (Đơn giản, dễ hiểu và luôn luôn chính xác)

- Good/bad

Cụm từ thay thế nên dùng: excellent/terrible…

Hi vọng qua bài viết này, các bạn đã có thêm kiến thức để chuẩn bị và luyện tập một cách hiệu quả nhất cho bài thi IELTS Writing của mình 

Quỳnh Anh

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499