Đặt tên tiếng Anh cho nhân vật game cũng là một cách thể hiện tính cách, cá tính của game thủ; một số khác lại dựa vào đặc trưng game, tính cách cũng như sở thích để lựa chọn những cái tên nhân vật tiếng Anh cho game nhưng để suy nghĩ ra cái tên phù hợp là chuyện không hề đơn giản. Trong bài viết này sẽ giới thiệu qua những tên tiếng Anh hay cho nhân vật game có dịch sang tiếng Việt để bạn tham khảo.

1. Tên Game Tiếng Anh Cho Nữ 

1. Estella: có nghĩa là ngôi sao tỏa sáng.
2. Felicity: may mắn, cơ hội tốt. (Tên tiếng Anh hay thích hợp đặt làm tên nhân vật trong game)
3. Florence/ Flossie: Bông hoa nở rộ.
4. George/Georgina: người nông dân.
5. Gwen: tức là vị Thánh.
6. Harriet: kỷ luật của căn nhà.
7. Hazel: cái cây.
8. Heidi: tức là quý tộc.
9. Hermione: sự sinh ra.
10. Jane: duyên dáng.
11. Katniss: nữ anh hùng.
12. Katy: sự tinh khôi.
13. Kristy: người theo đạo Ki tô. (Một gợi ý độc đáo, thích hợp dành cho những người yêu thích đạo)
14. Laura: cây nguyệt quế.
15. Leia: đứa trẻ đến từ thiên đường.
16. Liesel: sự cam kết với Chúa.
17. Linnea: cây chanh.
18. Lottie: người phụ nữ độc lập.
19. Lucy: người được sinh ra lúc bình minh.
20. Lydia: người phụ nữ đến từ Lydia.
21. Lyra: trữ tình.
22. Madeline: tức là tuyệt vời, tráng lệ.
23. Marianne: lời nguyện ước cho đứa trẻ.
24. Mary: có nghĩa là đắng ngắt.
25. Matilda: chiến binh hùng mạnh.
26. Meg: có nghĩa là xinh đẹp và hạnh phúc.
27. Minny: ký ức đáng yêu.
28. Nancy: sự kiều diễm.
29. Natasha: Có nghĩa là giáng sinh.
30. Nelly: ánh sáng rực rỡ.
31. Nora: ánh sáng. (Tên tiếng Anh độc cho game thủ)
32. Patricia: sự cao quý.
33. Peggy: viên ngọc quý.
34. Phoebe: sáng sủa và tinh khôi.
35. Pippy: mang ý nghĩa người yêu ngựa.
36. Posy: đóa hoa nhỏ.
37. Primrose: đóa hoa nhỏ kiều diễm.
38. Ramona: bảo vệ đôi tay. (Tên game hay và ý nghĩa bằng tiếng Anh cho nhân vật game)
39. Rebecca/Becky: Có nghĩa là buộc chặt.
40. Rosalind: đóa hồng xinh đẹp.
41. Sara: nàng công chúa.
42. Savannah: có nghĩa là sự giản dị, cởi mở.
43. Scarlett: màu đỏ.
44. Scout: người thu thập thông tin.
45. Selena: nữ thần mặt trăng.
46. Susan: Có nghĩa là hoa huệ duyên dáng.
47. Tabitha: sự xinh đẹp, kiều diễm.
48. Tiggy: sự xứng đáng.
49. Tess: người gặt lúa. (Tên game đọc, đẹp và đỉnh)
50. Tracy: dũng cảm.
51. Trixie: người mang niềm vui.
52. Ursula: chú gấu nhỏ.
53. Vanessa: con bướm.
54. Venetia: người đến từ thành Viên.
55. Vianne: sống sót. (Tên game bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa)
56. Violet: đóa hoa nhỏ màu tím.
57. Wendy: người mẹ bé nhỏ.
58. Winnie: có nghĩa là hạnh phúc và hứng thú.
59. Winona: con gái đầu lòng.
60. Ysabell: có nghĩa là dành cho Chúa.

II. Tên Game Tiếng Anh Cho Nam

1. Alaric: thước đo quyền lực.
2. Altair: có nghĩa chim ưng.
3. Acelin: cao quý. (Top tên tiếng Anh hay nhất cho game thủ)
4. Adrastos: đương đầu.
5. Aleron: đôi cánh.
6. Amycus: người bạn
7. Banquo: tức là không xác định.
8. Cael: mảnh khảnh. (Bạn có thể chọn tên này để đặt tên cho nhân vật trong game của mình)
9. Caius: hân hoan
10. Calixto: xinh đẹp.
11. Callum: chim bồ câu.
12. Castor: mang ý nghĩa người ngoan đạo.
13. Cassian: rỗng tuếch.
14. Callias: người xinh đẹp nhất.
15. Chrysanthos: bông hoa vàng.
16. Crius: mang ý nghĩa chúa tể, bậc thầy.
17. Damon: chế ngự, chinh phục.
18. Durante: trong suốt.
19. Diomedes: ý nghĩ của thần Dớt.
20. Evander: người đàn ông mạnh mẽ.
21. Emyrs: bất diệt. (Tên hay thích hợp dành cho các game thủ nữ)
22. Emeric: có nghĩa quyền lực.
23. Evren: vầng trăng.
24. Gratian: duyên dáng.
25. Gideon: gốc cây.
26. Gregor: cảnh giác, người canh gác.
27. Hadrian: mái tóc tối màu.
28. Halloran: người lạ đến từ nước ngoài.
29. Iro: anh hùng.
30. Ada: người phụ nữ cao quý.
31. Allie: đẹp trai, thần kì.
32. Anne: ân huệ, cao quý.
33. Annika: nữ thần Durga trong đạo Hin đu.
34. Arrietty: người cai trị ngôi nhà.
35. Arya: có nghĩa cao quý, tuyệt vời, trung thực.
36. Beatrice: người mang niềm vui.
37. Bella: người phụ nữ xinh đẹp.
38. Brett: cô gái đến từ hòn đảo Brittany. (Tên tiếng Anh hay cho game thủ đặt tên nhân vật)
39. Bridget: tức là quyền lực, sức mạnh, đức hạnh.
40. Catherine: tinh khôi, sạch sẽ.
41. Celie: người mù. (Tên tiếng Anh cho game thủ nữ hay và dễ thương)
42. Charlotte: người phụ nữ tự do.
43. Clarice: mang ý nghĩa sáng sủa, sạch sẽ, nổi tiếng.
44. Clover: đồng cỏ, đồng hoa.
45. Coraline: biển quý.
46. Daisy: đôi mắt.
47. Dorothy: tức là món quà của Chúa.
48. Elinor: nữ hoàng. (Top tên tiếng Anh hay nhất dành cho game thủ nữ)
49. Eliza: có nghĩa lời tuyên thệ của Chúa.
50. Elizabeth: Chúa là sự thỏa mãn tinh thần.
51. Emma: có nghĩa đẹp trai, thông minh, giàu có.
52. Enid: tâm hồn, cuộc đời.

Hy vọng với những gợi ý trên đây sẽ giúp bạn đặt được tên tiếng anh hay cho nhân vật game của mình nhé!