1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong tiếng Anh là loại từ dùng để bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ, nó giúp miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện.

Ví dụ: Hoa is a beautiful girl. (Hoa là cô gái xinh đẹp.)

2. Thứ tự, vị trí tính từ trong tiếng Anh đứng ở đâu?

- Đứng trước danh từ

Cấu trúc: Adj + N

Ví dụ:

Bui Anh Tuan is excellent singer. ( tính từ excellent đứng trước danh từ singer)

This is my favourite book. (tính từ favourite đứng trước danh từ book)

- Sau những động từ liên kết

Các động từ liên kết thường gặp:  to be, feel, look, keep, get, seem, appear + Adj

Ví dụ:

She is beautiful. (Cô ấy đẹp.)

He feel tired and hungry, so he does’n’t finish test. (Anh ấy thấy mệt và đói, nên anh ấy không thể hoàn thành bài kiểm tra được.)

- Sau “too”

Ví dụ:

This exercise is too difficult for me do. (Bài tập này quá khó đối với tôi.)

He is too ugly to love her. (Anh ấy quá xấu để yêu cô ấy.)

- Trước “enough”

Cấu trúc: Enough đứng sau Adj, trước Noun.

Ví dụ: The weather is so hot enough for me to water flower. (Thời tiết quá nóng để tôi đi tưới hoa.)

- Cấu trúc đặc biệt

Cấu trúc: So + Adj + that

Ví dụ: This book is so bad that I decided to stop continuing with the book .(Quyển sách này quá chán nên tôi quyết định dừng việc tiếp tục đọc nó lại.)

- Dùng trong câu so sánh

Ví dụ:

Fish is more expensive than meat. (Cá đắt hơn là thịt.)

Ngan is the most intelligent student in my class. (Ngân là bạn học sinh giỏi nhất trong lớp tôi.)

- Trong câu cảm thán

Cấu trúc: How +adj + S + V/ What + (a/an) + adj + N

Ví dụ:

What a beautiful day!

How beautiful you dance!

Tính từ trong tiếng Anh: Thứ tự, vị trí và cách nhận biết

3. Cách nhận biết Tính từ trong tiếng Anh

Các tính từ thường có đuôi sau đây:

-al: cultural, national,…

-ful: useful, beautiful,…

-ive: attractive, active…

-able: comfortable…

-ous: famous, dangerous…

-cult: difficult…

-ish: childish…

-ed: interested…

-y: danh từ + Y thành tính từ: healthy, friendly…

-less: childless…

-ing: interesting, boring,…

-ish: selfish, childish,…

-ed: bored, interested,…

4. Bài tập về Tính từ trong tiếng Anh có đáp án

Gạch chân dưới tính từ trong câu và xác định nó là loại tính từ nào?

1. We didn’t think that Jim was old enough for this responsibility.

2. She has done an excellent job of adapting the novel for the screen.

3. In a perfect world, everybody would have everything they needed.

4. A man in a new black jacket and grey trousers

5. Jack wakes up in a strange bedroom at this morning.

6. It’s an expensive green Janpanese sport motorbike

7. She’s got an absolutely lovely young face

8. He makes the most amazing coffee.

9. The bedroom is relatively large for this modern garden villa

10. He had a firm, square jaw

Đáp án

1. old- age

2. excellent- opinion

3. Perfect- opinion

4. New- opinion, black,grey- color

5. Strange- opinion

6. Expensive- opinion, green- color, Japanese- origin, sport- purpose

7. Lovely- opinion, young- age

8. Amazing- opinion

9. Large- size, modern- opinion

10. Square- shape

Trên đây là bài học về Tính từ. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo!