1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ (Adverb) trong tiếng Anh là từ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hay cho cả câu. 

Phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách dùng

Trạng từ trong tiếng Anh có thể được phân thành 8 loại, dựa theo nghĩa hoặc vị trí của chúng trong câu.

Loại trạng từ

Cách dùng

Ví dụ

Trạng từ chỉ cách thức

– Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện như thế nào.

– Trạng từ chỉ cách thức dùng để trả lời các câu hỏi với How.

– Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ nếu trong câu có tân ngữ.

I can dance very well.

He speaks French well.

Trạng từ chỉ mức độ

– Diễn tả mức độ, cho biết hành động diễn ra đến mức độ nào.

– Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước các tính từ hay một trạng từ khác.

– Một số trạng từ mức độ thường gặp: too, absolutely, completely, entirely, greatly, exactly, extremely, perfectly, slightly, quite, rather.

This food is very delicious.

Trạng từ liên hệ

– Dùng để diễn tả địa điểm, thời gian hoặc lý do, trạng từ liên hệ có thể nối hai mệnh đề với nhau.

I remember the day when I met him on the beach.

Trạng từ  chỉ số lượng

– Dùng để nhấn mạnh, nhắc tới các sự việc được diễn ra với số lượng ít hoặc nhiều.

My son studies rather little.

Trạng từ chỉ tần suất

– Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.

– Trạng từ chỉ tần suất dùng để trả lời câu hỏi How often.

– Vị trí của trạng từ chỉ tần suất được đặt sau động từ “to be” hoặc trước động từ chính.

Jack is always on time.

Trạng từ nghi vấn

– Là một trong các từ để hỏi, trạng từ nghi vấn thường đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: when, where, why, how.

– Các trạng từ khẳng định, phủ định, phỏng đoán như: certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly, very well.

Why didn’t you go to the party yesterday?

Trạng từ chỉ nơi chốn

– Diễn tả hành động xảy ra nơi nào, ở đâu hoặc gần xa thế nào.

– Trạng từ chỉ nơi chốn dùng để trả lời cho câu hỏi Where.

– Một số trạng từ nơi chốn thường xuất hiện nhiều nhất là here, there, out, away, everywhere, somewhere, above, below, along, around, away, back, somewhere, through…

She went out.

Trạng từ chỉ thời gian

– Diễn tả thời gian hành động được thực hiện.

– Trạng từ chỉ thời gian dùng để trả lời câu hỏi với When.

– Vị trí của các trạng từ chỉ thời gian thường được nằm ở cuối câu hoặc đầu câu nếu muốn nhấn mạnh.

I want to go home now!

Trạng từ trong tiếng Anh: Vị trí, phân loại và cách dùng

2. Dấu hiệu nhận biết và vị trí của Trạng từ trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết trạng từ

Phần lớn trạng từ được thành lập bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ theo cấu trúc tính từ + ly.

Ví dụ: easy – easily, kind – kindly

Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ như sau:

– Một số tính từ có hậu tố -ly như: friendly, ugly, homely.

– Một số trạng từ không có đuôi ly như: some, very, often, never.

– Một số trạng từ có hình thức như tính từ: early, fast, hard, low, high, straight.

Vị trí của trạng từ

- Trước động từ động từ thường và động từ chỉ tần suất.

Ví dụ: We often get up at 7am.

- Trước “enough”: V + adv + enough

Ví dụ: The foreigner speaks slowly enough for us to understand.

- Giữa trợ động từ và động từ thường: trợ động từ + adv + V

Ví dụ: We have recently finished my homework.

- Trong cấu trúc so….that: V + so + adv + that

Ví dụ: Jen drove so fast that she caused an accident.

- Sau động từ “to be/seem/look”…và trước tính từ: “to be/feel/look”… + adv + adj: adv + adj

Ví dụ: She is very polite.

- Đứng cuối câu

Ví dụ: The nurse told me to breathe in slowly.

- Sau “too”: V + too + adv

Ví dụ: The French speaks too quickly.

- Đứng riêng lẻ

Trạng từ cũng thường đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và ngăn cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy.

Ví dụ: Last summer, I came back my country.

- Ngoài các trường hợp phổ biến trên, trạng từ trong câu còn có một số vị trí đặc biệt khác như:

Quy tắc cận kề

Vị trí của trạng từ tình huống

Không đặt giữa động từ và tân ngữ

Theo quy tắc này, trạng từ bổ nghĩa cho từ loại nào thì phải đứng gần từ loại ấy.

Ví dụ:

– She often says he visits her mother. (Often bổ nghĩa cho “says”).

– She says he often visits her mother. (Often bổ nghĩa cho “visits”).

Trong tình huống bình thường, trạng từ thời gian được đặt ở cuối câu

Ví dụ:

I took the exams yesterday.

Trạng từ trong tiếng Anh không được đặt giữa động từ và tân ngữ.

Ví dụ:

He speaks English well.

Một số trạng từ tiếng Anh thường dùng

Well

Usually

Anyway

Totally

Very

Rarely

Mostly

Fully

Certainly

Almost

Absolutely

Else

Regularly

Never

Mainly

Relatively

3. Bài tập về Trạng từ trong tiếng Anh có đáp án

Tìm ra những trạng từ trong câu dưới đây

1. They worked fast to cover the distance before the breakfast hour.

2. He wanted to go there immediately.

3. He walked farther than I did.

4. They got up very early.

5. Are you quite sure about this?

6. I didn’t know it as well as him.

7. Today I feel somewhat better.

8. He does his work quite differently from his brother.

9. I wish he could write more plainly so that I could read his letters easily.

10. They usually begin to work at 6 a.m.

Đáp án 

1. fast

2. immediately

3. farther

4. very early

5. quite sure

6. well

7. better

8. quite differently

9. more plainly - easily

10. usually

Trên đây là bài học về Trạng từ. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo!