Trợ động từ trong tiếng Anh - Auxiliary verbs: Cách dùng và bài tập

Trợ động từ trong tiếng Anh là gì? Cùng IELTS 24h luyện cách dùng Auxiliary verbs qua một số bài tập về trợ động từ dưới đây.
Trợ động từ trong tiếng Anh - Auxiliary verbs: Cách dùng và bài tập

Trong tiếng Anh, trợ động từ và động từ khuyết thiếu rất hay bị nhầm lẫn với nhau. Chính vì vậy nên hôm nay chúng tôi sẽ mang đến cho các bạn bài học chi tiết và đầy đủ nhất về cách dùng của trợ động từ trong tiếng Anh như thế nào nhé. 

1. Khái niệm

Trợ động từ (auxiliary verbs) được hiểu là một số động từ có thể giúp các động từ khác hình thành nên các thể nghi vấn, phủ định để nhấn mạnh hay hình thành 1 số thì hay cách nào đó

Có 12 trợ động từ trong tiếng Anh, bao gồm: be, have, do, can, shall, will, may, must, need, ought (to), dare, used (to). Đặc biệt, trong số 12 trợ động từ nêu trên, thì có 9 động từ được xếp vào loại Động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Đó là các động từ can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare và used (to). Đây cũng chính là lý do khiến nhiều người dễ nhầm lẫn các khái niệm này với nhau.

2. Cách sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh

Trợ động từ thường xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể bắt gặp trợ động từ trong tiếng Anh trong những câu hỏi đuôi hoặc câu trả lời rút ngọn.

Câu phủ định: Trợ động từ đóng vai trò bổ trợ cho động từ chính bằng cách thêm “not” sau động từ.

Ví dụ: I did not finish my duty. (Tôi đã không hoàn thành nhiệm vụ của tôi)

Câu nghi vấn: Trợ động từ được đảo lên đầu câu làm từ để hỏi.

Ví dụ: Did you finish your duty? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của bạn chưa?)

Câu hỏi đuôi: Sử dụng trợ động từ hình thành câu hỏi đuôi bằng cách đảo ngữ.

Ví dụ: You finished your duty, didn’t you? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của mình rồi, phải không?)

Câu trả lời rút gọn: Trợ động từ được dùng trong câu trả lời rút gọn cho câu hỏi “Có” hay “Không”.

Ví dụ: – Did you finish your duty? – Yes, I did. (- Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ của bạn chưa? – Tôi đã hoàn thành)

Trợ động từ trong câu tỉnh lược:

Ví dụ: They finished their duty? Did you?  (Họ đã hoàn thành nhiệm vụ của họ? Còn bạn thì sao?) Did you? = Did you finish your duty?

3. Các trợ động từ phổ biến

Trợ động từ “be”:

– “Be” được sử dụng như một trợ động từ trong câu ở các thì tiếp diễn: hiện tại tiếp diễn, tương lai tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn.

Ví dụ: She is playing piano in my room. (Cô ấy đang chơi piano trong phòng của tôi)

– “Be” được sử dụng làm trợ động từ trong câu bị động.

Ví dụ: Hoa was born in Hanoi. (Hoa được sinh ở Hà Nội)

– “Be to” để diễn tả một yêu cầu, mệnh lệnh hoặc một sự sắp đặt hoặc để diễn tả tương lai có thể xảy ra trong quá khứ

Ví dụ: You are to meet the partner at Highland Coffee. (Bạn sẽ gặp đối tác ở quán cà phê Highland)

– Thành ngữ với “be”: “be” kết hợp với một số tính từ tạo thành thành ngữ với ý nghĩa nhất định.

Thành ngữ Ý nghĩa
be able to có thể, có khả năng
be apt to có khiếu, nhanh trí về
be certain to chắc chắn
be going to định sẽ
be sure to chắn chắn, dứt khoát là
be about to sắp sửa
be bound to nhất định, có khuynh hướng
be due to vì, do, bởi, nhất định
be likely to có vẻ như là
be supposed to có nhiệm vụ là, xem là

Trợ động từ “do”:

Khi đóng vai trò là trợ động từ trong tiếng Anh, “do” có vai trò:

– Hỗ trợ động từ thường ở thể phủ định và nghi vấn

Ví dụ: I don’t know where John is. (Tôi không biết John đang ở đâu)

– Hình thành câu hỏi đuôi

Ví dụ: You know where John is, don’t you? (Bạn biết John đang ở đâu, phải không?)

– Sử dụng trong câu trả lời rút gọn

Ví dụ: Do you know where John is? No, I don’t. (- Bạn biết John đang ở đâu không? – Không, tôi không biết)

– Nhấn mạnh hành động trong câu

Ví dụ: Don’t care what he says! (Đừng quan tâm những gì anh ta nói!)

Trợ động từ “have”:

Cũng giống như “do”, “have” vừa là động từ thường vừa là trợ động từ khi câu được chia theo các thì hoàn thành: hiện tại hoàn thành, tương lai hoàn thành và quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: Michael has played football since he was 7. (Michael đã chơi bóng đá từ khi anh ấy 7 tuổi)

4. Bài tập về trợ động từ có đáp án

Bài 1: Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống:

Can - may - must - should  - ought to - might   -  will   -   couldn’t 

1. You ........................... tell me the truth for your own good.

2. I ........................... find my shoes anywhere.

3. We ........................... arrive on time or else we will be in trouble.

4. He ........................... shoot the basketball at the rim.

5........................... you let me know the time?

6. They ........................... not be trustworthy enough.

7........................... you please pass the salt?

8. We ........................... prepare for the big exam.

Bài 2: Chọn từ thích hợp

1. You must / should / shouldn’t be 18 before you can drive in Spain

2. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t go to bed so late. It’s not good for you.

3. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t wear a school uniform in most Spanish state schools.

4. You must / mustn’t / needn’t come. I can do it without you.

5. You don’t have to / must / mustn’t copy during exams.

6. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t be very tall to play football.

7. You must / mustn’t / needn’t be a good writer to win the Pulitzer Prize.

Bài 3: Sử dụng dạng khẳng định hoặc phủ định của trợ động từ “must” hoặc “have to” để điền vào chỗ trống

1. Brilliant! I ........................... study tonight because I’ve finished my exams.

2. You ........................... use a mobile phone on a plane.

3. You can go out, but you ........................... be home by midnight.

4. Jo ........................... go to school by bus. She lives nearby.

5. We ........................... cook tonight. We can get a pizza.

6. She ........................... get up early. She’s on holiday.

7. You ........................... study harder or you are going to fail.

8. You ........................... drive faster than 120 km/h on the motorway.

ĐÁP ÁN

Bài 1

1. should

2. couldn’t

3. ought to

4. can

5. May

6. might

7. Will

8. must

Bài 2

1. must

2. shouldn’t

3. don’t have to

4. needn’t

5. mustn’t

6. don’t have to

7. must

Bài 3

1. must

2. mustn’t

3. must 

4. must

5. don’t have to

6. doesn’t have to

7. must

8. mustn’t

Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo!

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499