Từ hạn định trong tiếng Anh – Determiners là gì?

Từ hạn định (Determiners) là gì? Cùng IELTS 24h tìm hiểu về cách sử dụng Từ hạn định trong tiếng Anh.
Từ hạn định trong tiếng Anh – Determiners là gì?

1. Từ hạn định (Determiners) là gì?

Từ hạn định (Determiners) còn được biết đến là những từ chỉ một sự vật, sự việc, con người cụ thể (giới hạn) mà người nói muốn đề cập tới. Thông thường trong tiếng Anh, vị trí của từ hạn định trong câu thường đứng trước một cụm danh từ, danh từ hoặc tính từ. Do đó, chúng không bao giờ đứng một mình mà luôn có các thành phần theo sau.

Loại từ hạn định Liệt kê Ví dụ
Mạo từ a, an, the

The I saw a girl last night.

Tôi thấy một cô gái tối qua.

Từ hạn định chỉ định this, that, these, those

Look at these flowers! 

Nhìn những bông hoa này!

Từ hạn định sở hữu  my, his, her, your, our, their, its

My father works at a big insurance company. 

Cha tôi làm việc tại một công ty bảo hiểm lớn.

Từ chỉ số lượng all, every, most, many, much, some, few, little, any, no…

- We don’t have much money.

Chúng ta không có nhiều tiền.

- We don’t have many eggs.

Chúng ta không có nhiều trứng. 

Số từ  one, two, three, first, second, third,…..

- I ordered two cakes.

Tôi đặt hai cái bánh

- She won third prize.

Cô đã giành giải ba.

Từ hạn đinh Nghi vấn  whose, which, what

- Whose car did you borrow?

Bạn mượn chiếc xe nào?

- Which books have you read?

Bạn đã đọc sách nào?

2. Cách sử dụng Từ hạn định trong tiếng Anh

Mạo từ

Là từ hạn định được sử dụng phổ biến nhất gồm 3 từ là “a”, “an” và “the”. Trong đó, "a" và "an" là mạo từ không xác định, sử dụng với danh từ số ít khi người nghe, người nói chỉ mới biết chung chung hoặc chưa biết gì về đối tượng. Còn mạo từ xác định "the" thì được dùng cho mọi danh từ, khi cả người nghe lẫn người nói đều đã biết đối tượng được nhắc tới là ai, cái gì.

Ví dụ:

- He met an old friend yesterday (Anh ta gặp một người bạn cũ vào hôm qua)

- This girl is beautiful and kind. (Cô gái này đẹp và tốt bụng).

Số từ

Bao gồm cả số thứ tự (first, second, third…) và số đếm (one, two, three…)

Ví dụ: The first five student who correctly answer this question will get a gift.

Lượng từ

Là những từ hạn định được dùng để mô tả số lượng của một danh từ hoặc một cụm danh từ, được chia thành 3 loại gồm có:

– Lượng từ chỉ dùng với danh từ đếm được: a few, few, several, many …

– Lượng từ chỉ dùng với danh từ không đếm được: little, a little, a great deal of, a large amount of…

– Lượng từ dùng cho cả hai loại: all, lots of, a lot of, a/an, no, none, a plenty of…

Ví dụ:

- I buy every newspapers of this publisher (Tôi mua những tờ báo từ nhà xuất bản này)

- All students from this country attend this exam (Tất cả học sinh trên đất nước này phải tham gia kỳ thi đó)

Từ hạn định chỉ định

Từ hạn định dạng này gồm có “these”, “those” dùng để sử dụng với danh từ số nhiều và “this”, “that” dùng để sử dụng với danh từ số ít. Các từ hạn định này được sử dụng với mục đích thể hiện khoảng cách gần xa của người hoặc vật nào đó với người nói.

Ví dụ:

- Bring the that dishes please (Hãy bê hộ tôi chồng đĩa kia với)

- That man over there looks so scary (Người đàn ống đứng ở kia trông rất đáng sợ.

Từ hạn định sở hữu

Là loại từ hạn định trong tiếng Anh còn có tên gọi khác là tính từ sở hữu, bao gồm: “your”, “my”, “her”, “his”, “its”, “their”. “our”

Ví dụ:

- We bought our new house 2 year ago (Chúng tôi đã mua ngôi nhà mới được 2 năm)

- Her dress is made of high quality silk (Bộ váy của cô ấy được làm từ lụa cao cấp).

Từ hạn định nghi vấn

Từ hạn định loại này bao gồm 3 từ là “which”, “whose” và “what”. Theo đó, quy tắc dùng từ hạn định loại này được phân chia rõ ràng:

– “Which” dùng để hỏi thông tin cụ thể từ một tập hợp có sẵn cố định về một điều bất kỳ.

– “Whose” dùng thể hiện ý nghĩa thuộc về ai đó, dùng nhiều trong câu về đại từ và mệnh đề quan hệ.

– “What” cũng tương tự “which”, dùng để hỏi về thông tin địa chỉ.

Ví dụ:

- What subject do you like best? (Bạn thích môn học nào nhất?

- Whose bag was stolen? (Cặp của ai bị mất cắp?)

Một số từ hạn định phổ biến khác

Bên cạnh 6 loại từ hạn định kể trên thì trong tiếng Anh còn có sự xuất hiện của một số dạng từ hạn định phổ biến khác có thể kể đến như: từ hạn định chỉ sự khác biệt (other, others, another…) hay từ hạn định “enough”…. Quy tắc dùng từ hạn định dạng này cũng tương tự như các loại ở trên.

3. Bài tập về Từ hạn định 

Bài 1: Điền Much, many, few, little phù hợp

1. She isn’t very popular. She has … friends.

2. Ann is very busy these days. She has …. free time.

3. Did you take …. pictures when you were on America?

4. I’m not very busy today. I haven’t got …. to do.

5. This is a very modern city. There are …. old building.

Bài 2: Điền little/a little/few/a few phù hợp

1. Gary is very busy these days. He has …. for other things.

2. Listen carefully. I’m going to give you …. advice.

3. Do you mind if I ask you …. question?

4. It’s not a very interesting place to visit, so ….tourises come here.

5. James wouldn’t be a good doctor. He’s got …. patience.

Đáp án

Bài 1:

1. few

2. little

3. many

4. much

5. few

Bài 2:

1. little time

2. a little

3. a few

4. few

5. little

Trên đây là bài học về Từ hạn định. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo!

Nguyệt Anh

Có thể bạn quan tâm?

Chat Zalo
Gọi 0962.047.499