Trong các kiến thức tiếng Anh ở bậc THCS thì từ vựng là một trong những phần rất quan trọng và cần thiết đối với các em học sinh, trong đó có phần từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo chương trình mới. Hôm nay chúng ta hãy cùng đến với Unit 1: Getting Started với bộ từ vựng về chủ đề My Hobbies nhé!

1. Từ vựng chủ đề My Hobbies

1. a piece of cake / əpi:s əv keɪk /  (idiom) : dễ ợt

2. arranging flowers /ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/  : cắm hoa

3. bird-watching / bɜːd wɒtʃɪŋ /  (n) : quan sát chim chóc

4. board game /bɔːd ɡeɪm /  (n): trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)

5. carve /kɑːv/  (v): chạm, khắc

6. carved /kɑːvd/  (adj) : được chạm, khắc

7. collage /ˈkɒlɑːʒ/  (n) : một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ

8. eggshell /ˈeɡʃel/  (n) : vỏ trứng

9. fragile /ˈfrædʒaɪl/  (adj) : dễ vỡ

10. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/  (n) : làm vườn

11. horse-riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/  (n) : cưỡi ngựa

12. ice-skating /ˈaɪs skeɪtɪŋ/  (n) : trượt băng

13. making model / 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl /  (np): làm mô hình

14. making pottery / 'meɪkɪŋ 'pɒtəri /  (np): nặn đồ gốm

15. melody /ˈmelədi/  (n): giai điệu

16. monopoly /məˈnɒpəli/  (n) : cờ tỉ phú

17. mountain climbing / 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ /  (np): leo núi

18. share /ʃeə(r)/  (v): chia sẻ

19. skating /ˈskeɪtɪŋ/  (n) : trượt pa tanh

20. strange /streɪndʒ/  (adj) : lạ

21. surfing /ˈsɜːfɪŋ/  (n) : lướt sóng

22. unique /juˈniːk/  (adj): độc đáo

23. unusual /ʌnˈjuːʒuəl/  (adj): khác thường

2. Bài tập vận dụng

My favourite hobby

Nick: Hi Mi, welcome to our house!

Elena: Come upstairs! I'll show you my room.

Mi: Wow! You have so many dolls.

Elena: Yes. My hobby is collecting dolls. Do you have a hobby?

Mi: I like collecting glass bottles.

Elena: Really? That's very unusual. Is it expensive?

Mi: Not at all, I just keep the bottles after we use them. What about doll collecting? Is it expensive?

Elena: Iguess so, but all of my dolls are presents. My parents, and my aunt and uncle always give me dolls on special occasions.

Mi: Your dolls are all very different

Elena: Yes, they're from all over the world!

Nick: I don't know why girls collect things. It's a piece of cake.

Mi: Do you have a difficult hobby, Nick?

Nick: Yes, I enjoy mountain climbing.

Mi: But Nick, there are no mountains around here!

Nick: I know. I'm in a mountain climbing club. We travel to mountains around Viet Nam. In the future, I'll climb mountains in other countries too.

Are the sentences below true (T) or false (F)

T

F

1. Elena’s room is on the first floor.

2. There are a lot of dolls in Elena’s room.

3. Mi has the same hobby as Elena.

4. Elena’s grandparents usually give her dolls.

5. Nick thinks mountain climbing is more challenging than collecting things.

Answer the following questions

1. When does Elena receive dolls from her family members?

2. Are her dolls the same?

3. How does Mi collect bottles?

4. Does Mi think collecting bottles costs much money?

5. Has Nick climbed mountains in other countries?

Đáp án

Are the sentences below true (T) or false (F)

1. F

2. T

3. F

4. F

5. T

Answer the following questions

1. She receives dolls on special occasions.

2. No, they aren’t. 

3. She keeps the bottles after using them.

4. No, she doesn’t. 

5. No, he hasn’t. 

Hy vọng rằng bài viết trên đây sẽ giúp ích cho các bạn. Hẹn gặp lại ở những bài học tiếp theo nhé!